
Serhiy Sydorchuk
Tiền vệ ·
KVC Westerlo
Serhiy Sydorchuk ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Serhiy Sydorchuk có 65 trận cho Ukraine và ghi 1 bàn.
Ukraine 65 trận 1 bàn Lần gần nhất: 7/9/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thông tin tiểu sử Serhiy Sydorchuk
Serhiy Sydorchuk là tiền vệ 35 tuổi đang chơi cho KVC Westerlo. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Ukraine.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 2/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- KVC Westerlo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Serhiy Sydorchuk
Ngoài KVC Westerlo, CLB hiện tại, hồ sơ của Serhiy Sydorchuk còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh đầu quân cho Dynamo Kyiv 2, năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 01/07/2013, anh chuyển từ Dynamo Kyiv 2 sang Dynamo Kyiv. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 2 kiến tạo qua 89 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dynamo Kyiv. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Dynamo Kyiv tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh đóng góp 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 22.
Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn và 4 kiến tạo. Cùng quãng đó là 194 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 65 trận trong màu áo Ukraine, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Bỉ ở KVC Westerlo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 33. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại Cúp C1 Châu Âu ở Dynamo Kyiv, với 1 bàn. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 05/09/2023, khi anh rời Dynamo Kyiv sang KVC Westerlo, phí 700 nghìn EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 2 kiến tạo qua 105 trận nằm trong danh sách thi đấu cho KVC Westerlo. Hồ sơ hiện tại ở KVC Westerlo ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Serhiy Sydorchuk đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Serhiy Sydorchuk gia nhập KVC Westerlo ngày 05/09/2023. KVC Westerlo hiện thi đấu tại VĐQG Bỉ theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- KVC Westerlo
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 05/09/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Serhiy Sydorchuk theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Serhiy Sydorchuk có tên trong danh sách thi đấu 194 lần cho 2 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 194 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KVC Westerlo | 23/24 | VĐQG Bỉ | 31 | 2416 | 1 | 1 | 6,90 |
| KVC Westerlo | 24/25 | VĐQG Bỉ | 37 | 500 | 2 | 1 | 6,81 |
| Dynamo Kyiv | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 65 | 0 | 1 | 7,10 |
| Dynamo Kyiv | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 0 | 1 | — |
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 242 | 1 | 0 | 6,70 |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 468 | 0 | 0 | 6,65 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 425 | 0 | 0 | 6,60 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 338 | 0 | 0 | 6,88 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,73 |
| KVC Westerlo | 25/26 | VĐQG Bỉ | 33 | 358 | 0 | 0 | 6,59 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 300 | 0 | 0 | 7,03 |
| Dynamo Kyiv | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 536 | 0 | 0 | 6,92 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 625 | 0 | 0 | 7,03 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 141 | 0 | 0 | 6,60 |
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 357 | 1 | 0 | 6,72 |
| Dynamo Kyiv | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 425 | 0 | 0 | 6,60 |
| Dynamo Kyiv | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 175 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 111 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 283 | 1 | 0 | 6,81 |
| Ukraine | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 171 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 353 | 0 | 0 | 6,84 |
| Ukraine | 24/25 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 166 | 0 | 0 | 6,85 |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 373 | 0 | 0 | 6,56 |
| Ukraine | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ukraine | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| KVC Westerlo | 26/27 | VĐQG Bỉ | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Các thương vụ chuyển nhượng của Serhiy Sydorchuk
Giá trị chuyển nhượng của Serhiy Sydorchuk được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 240 nghìn EUR khi đang ở KVC Westerlo (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang KVC Westerlo với 700 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | — | Không công bố |
| 1/9/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2013 | — | Dynamo Kyiv 2 | 400 nghìn EUR |
| 1/7/2013 | Dynamo Kyiv 2 | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 5/9/2023 | Dynamo Kyiv | KVC Westerlo | 700 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Serhiy Sydorchuk mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Serhiy Sydorchuk
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Sint-Truidense VV | 0–2 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Standard Liège | 4–2 | Không vào sân | — |
| 30-08 | SV Zulte Waregem | 2–2 | Không vào sân | — |
| 08-08 | Royale Union Saint-Gilloise | 1–5 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Serhiy Sydorchuk
- Serhiy Sydorchuk bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Serhiy Sydorchuk 35 tuổi (sinh ngày 02/05/1991), cao 189 cm.
- Serhiy Sydorchuk là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Serhiy Sydorchuk mang quốc tịch Ukraine và từng khoác áo Ukraine.
- Serhiy Sydorchuk hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Serhiy Sydorchuk đang thuộc biên chế KVC Westerlo, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu KVC Westerlo
Cập nhật lần cuối: 03:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.