
Staniša Mandić
Hậu vệ phải ·
FK Arsenal Tivat
Chuyển nhượng và giá trị của Staniša Mandić
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Staniša Mandić rời FK Čukarički U19 để tới FK Čukarički (01/07/2014). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Sogndal IL, 250 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | FK Čukarički U19 | FK Čukarički | Không công bố |
| 8/8/2017 | FK Čukarički | Sogndal IL | Cho mượn |
| 18/7/2018 | Sogndal IL | FK Čukarički | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2018 | FK Čukarički | Sogndal IL | 250 nghìn EUR |
| 20/2/2019 | Sogndal IL | HŠK Zrinjski Mostar | Cho mượn |
| 31/12/2019 | HŠK Zrinjski Mostar | Sogndal IL | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2020 | Sogndal IL | NŠ Mura | Không công bố |
| 17/1/2022 | NŠ Mura | FK Metalac Gornji Milanovac | Tự do |
| 12/7/2022 | FK Metalac Gornji Milanovac | East Riffa | Tự do |
| 1/7/2023 | East Riffa | GOŠK Gabela | Tự do |
| 14/2/2024 | GOŠK Gabela | Wuxi Wugou | Tự do |
| 12/2/2025 | Wuxi Wugou | FK Arsenal Tivat | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Staniša Mandić qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Staniša Mandić trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới FK Arsenal Tivat ở chặng gần nhất. Ngày 12/02/2025, anh rời Wuxi Wugou sang FK Arsenal Tivat theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình FK Arsenal Tivat, anh khoác áo số 77, có hợp đồng được ghi nhận đến 01/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh rời FK Čukarički U19 sang FK Čukarički, năm anh tròn 19 tuổi. Ở FK Čukarički, dữ liệu ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 16/17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở FK Čukarički tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Sogndal IL ngày 08/08/2017 từ FK Čukarički theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 16 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại Cúp C2 Châu Âu ở FK Čukarički, với 2 bàn. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn và 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 44 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2017 tại VĐQG Na Uy trong màu áo Sogndal IL, khi anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Staniša Mandić
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Staniša Mandić gia nhập FK Arsenal Tivat ngày 12/02/2025. Số áo hiện tại là 77.
- Câu lạc bộ
- FK Arsenal Tivat
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 12/02/2025
- Hợp đồng đến
- 1/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Staniša Mandić
Staniša Mandić mang áo số 77 của FK Arsenal Tivat và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 01/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 27/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Montenegro
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- FK Arsenal Tivat
- Hợp đồng đến
- 1/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Staniša Mandić theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Staniša Mandić có tên trong danh sách thi đấu 44 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 44 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Čukarički | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Čukarički | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Čukarički | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| NŠ Mura | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| NŠ Mura | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| NŠ Mura | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 104 | 0 | 0 | 6,20 |
| Sogndal IL | 2017 | VĐQG Na Uy | 14 | 384 | 1 | 2 | 6,97 |
| Sogndal IL | 2018 | VĐQG Na Uy | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Staniša Mandić
- Quốc tịch của Staniša Mandić là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Staniša Mandić là Montenegro.
- Staniša Mandić đang khoác áo đội bóng nào?
- FK Arsenal Tivat là CLB hiện tại của Staniša Mandić, mang áo số 77 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Staniša Mandić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Staniša Mandić 31 tuổi (sinh ngày 27/01/1995), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:16 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.