HŠK Zrinjski Mostar
Bosnia & Herzegovina
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Matej Bogdan | Thủ môn | Bosnia & Herzegovina |
| 4 | Hrvoje Barišić | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 4 | Branko Ćurdo | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 5 | Dan Lagumdzija | Tiền vệ | Croatia |
| 6 | Igor Savić | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 8 | Ivica Vidović | Tiền vệ | Croatia |
| 9 | Antonio Arapović | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| 10 | Mario Čuić | Tiền vệ | Croatia |
| 11 | Tomi Jurić | Tiền đạo | Australia |
| 12 | Petar Mamić | Hậu vệ | Croatia |
| 15 | Karlo Stapić | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 17 | Antonio Ilić | Tiền vệ | Croatia |
| 18 | Goran Karačić | Thủ môn | Bosnia & Herzegovina |
| 19 | Marko Vranjković | Hậu vệ | Croatia |
| 19 | Hamza Ljukovac | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 20 | Antonio Ivančić | Tiền vệ | Croatia |
| 21 | Viktor Grbić | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 24 | Toma Palić | Hậu vệ | Croatia |
| 25 | Mario Ćuže | Tiền vệ | Croatia |
| 27 | Slobodan Jakovljević | Hậu vệ | Serbia |
| 27 | Niko Gajzler | Tiền đạo | Croatia |
| 30 | Neven Đurasek | Tiền vệ | Croatia |
| 31 | Zvonimir Šubarić | Thủ môn | Croatia |
| 37 | Darick Kobie Morris | Hậu vệ | Croatia |
| 42 | Marijan Ćavar | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 44 | Antonio Đaković | Thủ môn | Croatia |
| 77 | Karlo Abramović | Tiền vệ | Croatia |
| 99 | Nemanja Bilbija | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |