Tomi Jurić — Tiền đạo, HŠK Zrinjski Mostar

Tomi Jurić

Tiền đạo cắm · HŠK Zrinjski Mostar

Tomi Jurić — HŠK Zrinjski Mostar

Chặng đường sự nghiệp Tomi Jurić

Câu chuyện sự nghiệp của Tomi Jurić trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới HŠK Zrinjski Mostar ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh gia nhập NK Croatia Sesvete, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Roda JC Kerkrade ngày 15/08/2015 từ Western Sydney Wanderers dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 18 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây. FC Luzern đón anh ngày 01/07/2016 từ Roda JC Kerkrade theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 1 kiến tạo sau 70 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.

Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn và 2 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 112 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại VĐQG Hà Lan ở Roda JC Kerkrade là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 14/01/2026, khi anh chuyển từ FC Koper sang HŠK Zrinjski Mostar theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo HŠK Zrinjski Mostar. Trong đội hình HŠK Zrinjski Mostar, anh mang áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.

Sự nghiệp Tomi Jurić theo mùa

Các đội Tomi Jurić từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Luzern, CSKA Sofia, Roda JC Kerkrade và 2 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 7 bàn, 112 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở Roda JC Kerkrade.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
FC Luzern16/17VĐQG Thuỵ Sĩ31031—
FC Luzern17/18VĐQG Thuỵ Sĩ27000—
CSKA Sofia19/20VĐQG Bulgaria9000—
CSKA Sofia20/21VĐQG Bulgaria5000—
FC Luzern16/17Cúp C2 Châu Âu2000—
FC Luzern17/18Cúp C2 Châu Âu1000—
CSKA Sofia20/21Cúp C2 Châu Âu4000—
Roda JC Kerkrade15/16VĐQG Hà Lan181012416,86
FC Luzern18/19VĐQG Thuỵ Sĩ9000—
Australia2018World Cup 2026394006,50
HŠK Zrinjski Mostar25/26Cúp C3 Châu Âu212006,40
FC Koper25/26Cúp C3 Châu Âu2000—
HŠK Zrinjski Mostar26/27Cúp C3 Châu Âu2000—
HŠK Zrinjski Mostar2026Club Friendlies1000—
Australia—World Cup Qualification AFC11383417,36
Australia2014Giao hữu quốc tế1000—
Australia2015Giao hữu quốc tế1000—
Australia2016Giao hữu quốc tế1000—
Australia2017Giao hữu quốc tế1000—
Australia2018Giao hữu quốc tế7000—
Australia—AFC Asian Cup 20236011—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tomi Jurić là ai?

Tomi Jurić thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Úc của HŠK Zrinjski Mostar. Tomi Jurić sinh ngày 22/07/1991, hiện 35 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm.

Vị trí
Tiền đạo cắm
Ngày sinh
22/7/1991 (35 tuổi)
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Cả hai
Số áo
11
CLB hiện tại
HŠK Zrinjski Mostar
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Tomi Jurić

Tomi Jurić thuộc biên chế HŠK Zrinjski Mostar, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 97 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến HŠK Zrinjski Mostar ngày 14/01/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.

Câu lạc bộ
HŠK Zrinjski Mostar
Số áo
11
Gia nhập
14/01/2026
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Các thương vụ chuyển nhượng của Tomi Jurić

Giá trị chuyển nhượng của Tomi Jurić được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 97 nghìn EUR khi đang ở HŠK Zrinjski Mostar (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2010—NK Croatia SesveteKhông công bố
15/7/2011NK Croatia SesveteNK Lokomotiva ZagrebKhông công bố
1/7/2012NK Lokomotiva ZagrebNK Inker ZaprešićTự do
9/2/2013NK Inker ZaprešićAdelaide UnitedKhông công bố
1/7/2013Adelaide UnitedWestern Sydney WanderersTự do
15/8/2015Western Sydney WanderersRoda JC KerkradeTự do
1/7/2016Roda JC KerkradeFC LuzernTự do
27/8/2019FC LuzernCSKA SofiaTự do
26/11/2020CSKA SofiaAdelaide UnitedTự do
14/7/2021Adelaide UnitedMacarthur FCTự do
1/7/2022Macarthur FCMelbourne VictoryTự do
1/7/2023Melbourne VictoryNo teamKhông công bố
22/1/2024No teamNorthEast United FCKhông công bố
2/9/2024NorthEast United FCFC KoperTự do
14/1/2026FC KoperHŠK Zrinjski MostarTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê Tomi Jurić mùa 2026

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Tomi Jurić

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
11-07NK Široki Brijeg2–0Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Tomi Jurić

Tomi Jurić mang quốc tịch nào?
Tomi Jurić có quốc tịch Úc theo hồ sơ.
Tomi Jurić đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Tomi Jurić đang thuộc biên chế HŠK Zrinjski Mostar, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Tomi Jurić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Tomi Jurić 35 tuổi (sinh ngày 22/07/1991), cao 189 cm.

Cập nhật lần cuối: 22:20 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.