
Petar Mamić
Hậu vệ trái ·
HŠK Zrinjski Mostar
Petar Mamić đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Petar Mamić gia nhập HŠK Zrinjski Mostar ngày 15/07/2024. Trong đội, anh nhận áo số 12. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 260 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- HŠK Zrinjski Mostar
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 15/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Petar Mamić
Sinh ngày 06/03/1996, Petar Mamić là hậu vệ và hiện thuộc HŠK Zrinjski Mostar. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 6/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- HŠK Zrinjski Mostar
- Hợp đồng đến
- 31/5/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Petar Mamić theo mùa
Petar Mamić có tên trong danh sách thi đấu của HŠK Zrinjski Mostar nhiều nhất, 23 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 15/16 cùng NK Lokomotiva Zagreb.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NK Lokomotiva Zagreb | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Podbeskidzie Bielsko-Biała | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Žalgiris | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 59 | 0 | 0 | 6,60 |
| FK Žalgiris | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 23/24 | VĐQG Romania | 4 | 228 | 0 | 0 | 6,83 |
| FK Žalgiris | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 422 | 0 | 0 | 6,67 |
| FK Žalgiris | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,20 |
| HŠK Zrinjski Mostar | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 626 | 0 | 0 | 6,43 |
| HŠK Zrinjski Mostar | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Petar Mamić
Petar Mamić sinh ngày 06/03/1996, mang quốc tịch Croatia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Ngày 15/07/2024, anh rời CFR 1907 Cluj sang HŠK Zrinjski Mostar dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 23 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo HŠK Zrinjski Mostar. Trong đội hình HŠK Zrinjski Mostar, anh khoác áo số 12, có hợp đồng tới 31/05/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 20/01/2014, lúc anh rời GNK Dinamo Zagreb U19 sang GNK Dinamo Zagreb, năm anh tròn 18 tuổi. NK Lokomotiva Zagreb đón anh ngày 19/01/2015 từ GNK Dinamo Zagreb II theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 31/01/2022, anh từ NK Hrvatski Dragovoljac chuyển tới FK Žalgiris dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 21 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Žalgiris. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 20/21 tại VĐQG Ba Lan cùng Podbeskidzie Bielsko-Biała, với 14 lần, năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 6 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 73 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Petar Mamić
Dữ liệu chuyển nhượng của Petar Mamić gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ GNK Dinamo Zagreb sang GNK Dinamo Zagreb II ngày 15/07/2014, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2014 | GNK Dinamo Zagreb U19 | GNK Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 15/7/2014 | GNK Dinamo Zagreb | GNK Dinamo Zagreb II | Không công bố |
| 19/1/2015 | GNK Dinamo Zagreb II | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn |
| 31/7/2015 | NK Lokomotiva Zagreb | GNK Dinamo Zagreb II | Trở lại sau cho mượn |
| 15/2/2017 | GNK Dinamo Zagreb II | Frosinone | Không công bố |
| 25/8/2017 | Frosinone | NK Inker Zaprešić | Không công bố |
| 6/7/2018 | NK Inker Zaprešić | HNK Rijeka | Không công bố |
| 10/2/2020 | HNK Rijeka | NK Varaždin | Cho mượn |
| 9/8/2020 | NK Varaždin | HNK Rijeka | Trở lại sau cho mượn |
| 11/9/2020 | HNK Rijeka | Raków Częstochowa | Tự do |
| 9/1/2021 | Raków Częstochowa | Podbeskidzie Bielsko-Biała | Tự do |
| 16/9/2021 | Podbeskidzie Bielsko-Biała | NK Hrvatski Dragovoljac | Tự do |
| 31/1/2022 | NK Hrvatski Dragovoljac | FK Žalgiris | Tự do |
| 11/1/2024 | FK Žalgiris | CFR 1907 Cluj | Tự do |
| 15/7/2024 | CFR 1907 Cluj | HŠK Zrinjski Mostar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Petar Mamić mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Petar Mamić
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-07 | NK Široki Brijeg | 2–0 | Không vào sân | — |
| 04-07 | FK Sarajevo | 2–1 | Không vào sân | — |
| 30-01 | HŠK Posušje | 5–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Petar Mamić
- Quốc tịch của Petar Mamić là gì?
- Petar Mamić có quốc tịch Croatia theo hồ sơ.
- Petar Mamić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Petar Mamić hiện khoác áo HŠK Zrinjski Mostar, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Petar Mamić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Petar Mamić 30 tuổi (sinh ngày 06/03/1996), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:16 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.