
Nemanja Bilbija
Tiền đạo cắm ·
HŠK Zrinjski Mostar
Nemanja Bilbija đang khoác áo đội nào?
Nemanja Bilbija thuộc biên chế HŠK Zrinjski Mostar, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 160 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến HŠK Zrinjski Mostar trong hồ sơ là 23/01/2020. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/05/2027.
- Câu lạc bộ
- HŠK Zrinjski Mostar
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 23/01/2020
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Nemanja Bilbija là ai?
Cao 181 cm, Nemanja Bilbija là tiền đạo người Bosnia và Herzegovina của HŠK Zrinjski Mostar. Số đo ghi nhận: cao 181 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 2/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- HŠK Zrinjski Mostar
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Nemanja Bilbija
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Nemanja Bilbija có tên trong danh sách thi đấu 67 lần cho 3 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 6 bàn và 67 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại FK Vojvodina.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Vojvodina | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Vojvodina | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| FK Sarajevo | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 2 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 189 | 0 | 0 | 6,70 |
| HŠK Zrinjski Mostar | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 527 | 1 | 0 | 7,02 |
| HŠK Zrinjski Mostar | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 367 | 2 | 0 | 7,00 |
| HŠK Zrinjski Mostar | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| HŠK Zrinjski Mostar | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 22/23 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Nemanja Bilbija qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Nemanja Bilbija bắt đầu từ mùa 12/13 cùng FK Vojvodina, năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 23/01/2020, anh chuyển từ Gangwon FC sang HŠK Zrinjski Mostar theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo sau 51 lần có tên trong danh sách thi đấu cho HŠK Zrinjski Mostar. Trong đội hình HŠK Zrinjski Mostar, anh mang áo số 99, có hợp đồng tới 31/05/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2010, khi anh từ FK Borac Banja Luka chuyển tới FK Vojvodina, phí 100 nghìn EUR, năm anh tròn 20 tuổi. Quãng ở FK Vojvodina được ghi bằng 1 bàn qua 10 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 13/14. Mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn và 1 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 67 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu trong màu áo FK Sarajevo, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu ở FK Vojvodina, với 1 bàn.
Nemanja Bilbija từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nemanja Bilbija rời FK Borac Banja Luka để tới FK Vojvodina (01/01/2010). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FK Vojvodina, 100 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | FK Borac Banja Luka | FK Vojvodina | 100 nghìn EUR |
| 1/1/2012 | FK Vojvodina | FK Borac Banja Luka | Cho mượn |
| 30/6/2012 | FK Borac Banja Luka | FK Vojvodina | Cho mượn |
| 31/1/2013 | FK Vojvodina | FK Borac Banja Luka | Cho mượn |
| 30/6/2013 | FK Borac Banja Luka | FK Vojvodina | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2013 | FK Vojvodina | FK Sarajevo | Tự do |
| 14/7/2015 | FK Sarajevo | RNK Split | Tự do |
| 11/2/2016 | RNK Split | HŠK Zrinjski Mostar | Tự do |
| 4/1/2019 | HŠK Zrinjski Mostar | Gangwon FC | 35 nghìn EUR |
| 23/1/2020 | Gangwon FC | HŠK Zrinjski Mostar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Nemanja Bilbija mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Nemanja Bilbija
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-07 | NK Široki Brijeg | 2–0 | Không vào sân | — |
| 04-07 | FK Sarajevo | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Nemanja Bilbija
- Nemanja Bilbija đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nemanja Bilbija đang thuộc biên chế HŠK Zrinjski Mostar, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Nemanja Bilbija bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nemanja Bilbija 35 tuổi (sinh ngày 02/11/1990), cao 181 cm.
- Quốc tịch của Nemanja Bilbija là gì?
- Nemanja Bilbija có quốc tịch Bosnia và Herzegovina theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 22:16 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.