
Stas Pokatilov
Thủ môn ·
Sabah FK
Câu chuyện sự nghiệp Stas Pokatilov
Câu chuyện sự nghiệp của Stas Pokatilov trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Sabah FK ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh đầu quân cho Akzhayik Uralsk, năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 17/06/2013, anh từ Akzhayik Uralsk chuyển tới Shakhter Karagandy. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 17 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Shakhter Karagandy. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở Shakhter Karagandy tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ ghi cho anh 30 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Kairat Almaty. Số liệu ở đội này trải từ mùa 16/17 đến mùa 21/22.
Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 71 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 37 trận trong màu áo Kazakhstan. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Sabah FK, với 9 lần, năm anh tròn 34 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Sabah FK bắt đầu ngày 21/01/2025, khi anh đến từ FC Tobol theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 18 pha cứu thua sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 15 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Sabah FK. Tại Sabah FK, anh khoác áo số 92 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Stas Pokatilov qua các mùa
Stas Pokatilov có tên trong danh sách thi đấu của FC Kairat Almaty nhiều nhất, 30 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Shakhter Karagandy.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shakhter Karagandy | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Shakhter Karagandy | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sabah FK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhter Karagandy | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,62 |
| FK Aktobe | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tobyl | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,85 |
| Sabah FK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Kazakhstan | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,92 |
| Kazakhstan | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 540 | 0 | 0 | 7,05 |
| Kazakhstan | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Kazakhstan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Sabah FK | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 480 | 0 | 0 | 6,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Stas Pokatilov
Stas Pokatilov là thủ môn người Kazakhstan 33 tuổi, hiện khoác áo Sabah FK. Stas Pokatilov chào đời 08/12/1992 và nay 33 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 8/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 92
- CLB hiện tại
- Sabah FK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Stas Pokatilov
Stas Pokatilov đang khoác áo Sabah FK ở vị trí thủ môn, gia nhập ngày 21/01/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 620 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Sabah FK
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 92
- Gia nhập
- 21/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Stas Pokatilov
5 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu mang về cho Stas Pokatilov 18 pha cứu thua sau 480 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 96 phút. Anh được chấm trung bình 6,72 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 480 Phút
- 18 Cứu thua
- 10 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Stas Pokatilov thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Stas Pokatilov thi đấu tổng cộng 480 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,72.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 10-09 | Manchester United | 4–0 | 90 | 6,9 |
| 25-08 | Hapoel Be'er Sheva | 3–2 | 120 | 5,1 |
| 19-08 | Hapoel Be'er Sheva | 2–1 | 90 | 7,4 |
| 11-08 | AGF | 4–0 | 90 | 7,4 |
| 05-08 | AGF | 2–1 | 90 | 6,8 |
Stas Pokatilov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Stas Pokatilov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 620 nghìn EUR khi đang ở Sabah FK (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2013 | — | Akzhayik Uralsk | Không công bố |
| 17/6/2013 | Akzhayik Uralsk | Shakhter Karagandy | Không công bố |
| 1/1/2015 | Shakhter Karagandy | FK Aktobe | Không công bố |
| 26/2/2016 | FK Aktobe | FC Rostov | Không công bố |
| 1/7/2016 | FC Rostov | Kairat Almaty | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Kairat Almaty | FC Rostov | Cho mượn |
| 1/1/2017 | FC Rostov | Kairat Almaty | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2022 | Kairat Almaty | FK Aktobe | Tự do |
| 1/1/2024 | FK Aktobe | FC Tobol | Tự do |
| 21/1/2025 | FC Tobol | Sabah FK | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Stas Pokatilov
Dữ liệu đội tuyển của Stas Pokatilov, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 37 trận cho Kazakhstan.
Kazakhstan 37 trận 0 bàn Lần gần nhất: 13/10/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Stas Pokatilov
- Stas Pokatilov bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Stas Pokatilov bắt 5 trận với 18 pha cứu thua và để thủng lưới 10 bàn.
- Stas Pokatilov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stas Pokatilov đang thuộc biên chế Sabah FK, mang áo số 92 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Stas Pokatilov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stas Pokatilov 33 tuổi (sinh ngày 08/12/1992), cao 190 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Sabah FK
Cập nhật lần cuối: 05:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.