
Stephane Aziz Ki
Tiền vệ tấn công ·
Young Africans SC
Stephane Aziz Ki chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Stephane Aziz Ki được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 290 nghìn EUR khi đang ở Young Africans SC (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2015 | Rayo Vallecano U19 | San Roque de Lepe | Tự do |
| 1/7/2016 | San Roque de Lepe | No team | Không công bố |
| 9/1/2017 | No team | Omonia Nicosia | Không công bố |
| 17/1/2018 | Omonia Nicosia | Aris Limassol | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Aris Limassol | Omonia Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2018 | Omonia Nicosia | Nea Salamina Famagusta | Tự do |
| 22/1/2019 | Nea Salamina Famagusta | AFAD Plateau | Tự do |
| 1/1/2021 | AFAD Plateau | ASEC Mimosas | Tự do |
| 15/7/2022 | ASEC Mimosas | Young Africans SC | Tự do |
| 1/6/2025 | Young Africans SC | Wydad Casablanca | 287 nghìn EUR |
| 24/1/2026 | Wydad Casablanca | Al Ittihad SC | 340 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Stephane Aziz Ki: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Stephane Aziz Ki trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Young Africans SC ở chặng gần nhất. Ngày 15/07/2022, anh chuyển từ ASEC Mimosas sang Young Africans SC theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 2 kiến tạo cho Young Africans SC. Trong đội hình Young Africans SC, anh khoác áo số 22.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 13/07/2015, khi anh từ Rayo Vallecano U19 chuyển tới San Roque de Lepe dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 23/24 tại CAF Champions League cùng Young Africans SC, năm anh tròn 27 tuổi. Mùa đó anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Wydad Casablanca đón anh ngày 01/06/2025 từ Young Africans SC với phí 287 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn qua 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 2 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 21 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 25 trận cho Burkina Faso, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại CAF Champions League ở Young Africans SC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi.
Stephane Aziz Ki đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Stephane Aziz Ki gia nhập Young Africans SC ngày 15/07/2022. Dữ liệu định giá anh khoảng 290 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Young Africans SC
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 15/07/2022
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Stephane Aziz Ki là ai?
Ở tuổi 30, Stephane Aziz Ki đang là tiền vệ trong đội hình Young Africans SC. Ngày sinh trong hồ sơ là 05/03/1996 — năm nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 5/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Young Africans SC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Stephane Aziz Ki đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Stephane Aziz Ki là 23/24 tại Young Africans SC. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 21 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Young Africans SC | 23/24 | CAF Champions League | 8 | 631 | 1 | 2 | 7,36 |
| Young Africans SC | 24/25 | CAF Champions League | 6 | 429 | 2 | 0 | 7,35 |
| Burkina Faso | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 94 | 0 | 1 | 6,70 |
| Burkina Faso | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 188 | 0 | 0 | 6,90 |
| Burkina Faso | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 21 | 0 | 0 | 7,10 |
| Burkina Faso | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 221 | 0 | 1 | — |
| Burkina Faso | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burkina Faso | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wydad Casablanca | 2025 | VĐQG Maroc | 7 | 413 | 1 | 0 | 6,57 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Stephane Aziz Ki và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Stephane Aziz Ki có 25 trận cho Burkina Faso.
Burkina Faso 25 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Stephane Aziz Ki
- Quốc tịch của Stephane Aziz Ki là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stephane Aziz Ki mang quốc tịch Burkina Faso và từng khoác áo Burkina Faso.
- Stephane Aziz Ki hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Stephane Aziz Ki hiện khoác áo Young Africans SC, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Stephane Aziz Ki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stephane Aziz Ki 30 tuổi (sinh ngày 05/03/1996), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.