
Stuart Armstrong
Tiền vệ trung tâm ·
Aberdeen
Stuart Armstrong chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Stuart Armstrong rời Dundee United U20 để tới Dundee United (01/07/2010). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Dundee United U20 | Dundee United | Không công bố |
| 2/2/2015 | Dundee United | Celtic | 2,3 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Celtic | Southampton | 8,0 triệu EUR |
| 3/9/2024 | Southampton | Vancouver Whitecaps | Tự do |
| 31/1/2025 | Vancouver Whitecaps | Sheffield Wednesday | 580 nghìn EUR |
| 1/7/2025 | Sheffield Wednesday | No team | Không công bố |
| 2/9/2025 | No team | Aberdeen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Stuart Armstrong, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Stuart Armstrong sinh ngày 30/03/1992, mang quốc tịch Scotland; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Anh đến Aberdeen ngày 02/09/2025 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Scotland ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 40 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 3 kiến tạo cho Aberdeen. Hồ sơ hiện tại ở Aberdeen ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng kéo dài đến 31/05/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh từ Dundee United U20 chuyển tới Dundee United, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 17 bàn cùng 2 kiến tạo qua 121 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dundee United. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 14/15. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Dundee United tại VĐQG Scotland ở mùa 11/12, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 26 lần. Southampton đón anh ngày 01/07/2018 từ Celtic, phí 8,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 25 bàn và 19 kiến tạo qua 231 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 63 bàn và 36 kiến tạo. Cùng quãng đó là 550 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại VĐQG Scotland ở Celtic là mùa cao nhất trong dữ liệu với 11 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại VĐQG Scotland cùng Dundee United, khi anh ghi 3 bàn, năm anh bước sang tuổi 20.
Stuart Armstrong đang khoác áo đội nào?
Stuart Armstrong thuộc biên chế Aberdeen, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 185 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/05/2027.
- Câu lạc bộ
- Aberdeen
- Giải đấu
- VĐQG Scotland
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 02/09/2025
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Stuart Armstrong
Sinh ngày 30/03/1992, Stuart Armstrong là tiền vệ và hiện thuộc Aberdeen. Số đo ghi nhận: cao 183 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 30/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Aberdeen
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Stuart Armstrong
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Scotland, Stuart Armstrong ra sân 7 trận, ghi 0 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 382 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xG
- 0,62 xA
- 3 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,89 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Stuart Armstrong
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Stuart Armstrong đạt điểm trung bình 6,90 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Hibernian | 1–1 | 31 | 0/0 | 6,7 |
| 15-09 | Motherwell | 0–4 | 18 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Kilmarnock | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 02-09 | Celtic | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 30-08 | Rangers | 0–1 | 45 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp Stuart Armstrong theo mùa
Các đội Stuart Armstrong từng khoác áo theo dữ liệu gồm Dundee United, Celtic, Aberdeen và 3 đội khác. Riêng Southampton chiếm 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dundee United | 11/12 | VĐQG Scotland | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dundee United | 12/13 | VĐQG Scotland | 36 | 0 | 3 | 0 | — |
| Dundee United | 13/14 | VĐQG Scotland | 37 | 0 | 8 | 1 | — |
| Dundee United | 14/15 | VĐQG Scotland | 20 | 0 | 6 | 1 | — |
| Celtic | 14/15 | VĐQG Scotland | 15 | 0 | 1 | 1 | — |
| Celtic | 15/16 | VĐQG Scotland | 30 | 0 | 4 | 3 | — |
| Celtic | 16/17 | VĐQG Scotland | 32 | 0 | 11 | 4 | — |
| Celtic | 17/18 | VĐQG Scotland | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dundee United | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Celtic | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 318 | 0 | 0 | 6,50 |
| Aberdeen | 25/26 | VĐQG Scotland | 29 | 1856 | 2 | 3 | 6,94 |
| Southampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1418 | 2 | 1 | 6,61 |
| Southampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1475 | 2 | 0 | 6,70 |
| Southampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2771 | 4 | 5 | 6,76 |
| Southampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1739 | 5 | 3 | 6,73 |
| Southampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1445 | 3 | 2 | 6,71 |
| Celtic | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 267 | 0 | 1 | 6,58 |
| Celtic | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 325 | 0 | 0 | 6,44 |
| Celtic | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 11 | 538 | 0 | 1 | 6,73 |
| Southampton | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2852 | 5 | 7 | 7,14 |
| Vancouver Whitecaps | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 420 | 2 | 2 | 7,04 |
| Aberdeen | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 300 | 0 | 0 | 6,72 |
| Aberdeen | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 265 | 1 | 1 | 7,50 |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 182 | 0 | 1 | 6,92 |
| Scotland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,77 |
| Scotland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 349 | 2 | 2 | 7,37 |
| Scotland | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,70 |
| Scotland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 151 | 0 | 0 | 6,50 |
| Scotland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| Scotland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 67 | 0 | 0 | 6,50 |
| Scotland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,80 |
| Scotland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,65 |
| Aberdeen | 26/27 | VĐQG Scotland | 5 | 333 | 0 | 0 | 6,98 |
| Southampton | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Southampton | 19/20 | FA Cup | 3 | 85 | 0 | 0 | 6,40 |
| Southampton | 20/21 | FA Cup | 5 | 371 | 1 | 1 | 7,24 |
| Southampton | 21/22 | FA Cup | 4 | 268 | 1 | 0 | 6,80 |
| Southampton | 23/24 | FA Cup | 3 | 27 | 1 | 0 | 8,10 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,50 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 77 | 0 | 0 | 7,10 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 130 | 0 | 0 | 6,83 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Stuart Armstrong
- Stuart Armstrong bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stuart Armstrong 34 tuổi (sinh ngày 30/03/1992), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Stuart Armstrong mùa 26/27 ra sao?
- Stuart Armstrong ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Scotland và ghi 0 bàn.
- Stuart Armstrong hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Stuart Armstrong hiện khoác áo Aberdeen, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Scotland · Lịch thi đấu Aberdeen
Cập nhật lần cuối: 10:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.