
Thibang Phete
Trung vệ ·
IF Vestri
Thibang Phete thuộc biên chế CLB nào?
Thibang Phete thuộc biên chế IF Vestri, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 165 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến IF Vestri trong hồ sơ là 17/03/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- IF Vestri
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 17/03/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Thibang Phete
Thibang Phete là hậu vệ mang quốc tịch Nam Phi và đang thuộc biên chế IF Vestri. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại IF Vestri là 12.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 4/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nam Phi
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- IF Vestri
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Thibang Phete theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Thibang Phete là 15/16 tại Vitória SC. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 186 lần có tên trong danh sách. Riêng B-SAD chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitória SC | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 449 | 0 | 0 | 6,70 |
| Chaves | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 443 | 0 | 0 | 6,60 |
| B-SAD | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 1853 | 0 | 0 | 6,55 |
| B-SAD | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 2061 | 1 | 1 | 6,75 |
| B-SAD | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 15 | 1074 | 0 | 0 | 6,77 |
| Famalicão | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 21 | 0 | 0 | 5,20 |
| Famalicão | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| B-SAD | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| B-SAD | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC B | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC B | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Vestri | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Africa | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,65 |
| South Africa | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| IF Vestri | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Thibang Phete
Câu chuyện sự nghiệp của Thibang Phete trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới IF Vestri ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 17/03/2025, khi anh từ No team chuyển tới IF Vestri. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo IF Vestri. Trong đội hình IF Vestri, anh mang áo số 12, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh gia nhập Milano United, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2015, anh đầu quân cho Vitória SC. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Vitória SC. Ngày 30/01/2020, anh rời Famalicão sang B-SAD theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 72 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo B-SAD. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh có 186 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo B-SAD, khi anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26.
Thibang Phete từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Thibang Phete được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 165 nghìn EUR khi đang ở IF Vestri (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Milano United | Không công bố |
| 1/7/2014 | Milano United | — | Không công bố |
| 1/7/2015 | — | Vitória SC | Tự do |
| 1/10/2016 | Vitória SC | Vitória SC B | Không công bố |
| 1/7/2019 | Vitória SC B | Famalicão | Tự do |
| 30/1/2020 | Famalicão | B-SAD | Cho mượn |
| 2/8/2020 | B-SAD | Famalicão | Cho mượn |
| 3/8/2020 | Famalicão | B-SAD | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2022 | B-SAD | Al Bataeh | Tự do |
| 14/8/2023 | Al Bataeh | Chaves | Tự do |
| 1/8/2024 | Chaves | No team | Không công bố |
| 17/3/2025 | No team | IF Vestri | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Thibang Phete mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Thibang Phete
- Thibang Phete bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Thibang Phete 32 tuổi (sinh ngày 04/04/1994), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Thibang Phete là gì?
- Thibang Phete có quốc tịch Nam Phi theo hồ sơ.
- Thibang Phete hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Thibang Phete hiện khoác áo IF Vestri, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu IF Vestri
Cập nhật lần cuối: 13:51 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.