
Tiago Sá
Thủ môn ·
Sporting Braga
CLB hiện tại của Tiago Sá
Hợp đồng của Tiago Sá với Sporting Braga được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C3 Châu Âu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Sporting Braga ngày 01/07/2015.
- Câu lạc bộ
- Sporting Braga
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 01/07/2015
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiago Sá là ai?
Ở tuổi 31, Tiago Sá đang là thủ môn trong đội hình Sporting Braga. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 11/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Sporting Braga
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Tiago Sá
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Tiago Sá là 13/14 tại SC Braga B. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau. 82% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sporting Braga.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sporting Braga | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sporting Braga | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sporting Braga | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 174 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sporting Braga | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Sporting Braga | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sporting Braga | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sporting Braga | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2790 | 0 | 0 | 6,81 |
| Sporting Braga | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sporting Braga | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 5,60 |
| SC Braga B | 13/14 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Braga B | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Braga B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Braga B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Braga B | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sporting Braga | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting Braga | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Tiago Sá
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tiago Sá là ngày 01/01/2014, khi anh rời SC Braga U19 sang SC Braga B — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2015, anh chuyển từ SC Braga B sang Sporting Braga — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 349 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sporting Braga. Hồ sơ hiện tại ở Sporting Braga ghi anh khoác áo số 12 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở SC Braga B tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 76 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SC Braga B. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 17/18. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 425 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 18/19 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Sporting Braga, với 34 lần, năm anh bước sang tuổi 23.
Tiago Sá từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 2 lần chuyển nhượng của Tiago Sá, gần nhất là từ SC Braga U19 sang SC Braga B ngày 01/01/2014, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: SC Braga B sang Sporting Braga ngày 01/07/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | SC Braga U19 | SC Braga B | Không công bố |
| 1/7/2015 | SC Braga B | Sporting Braga | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Tiago Sá mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Tiago Sá
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 27-08 | FK Austria Wien | 0–0 | Không vào sân |
| 20-08 | FK Austria Wien | 2–0 | Không vào sân |
| 13-08 | Dinamo Minsk | 0–0 | Không vào sân |
| 06-08 | Dinamo Minsk | 1–0 | Không vào sân |
| 30-07 | FK Železničar Pančevo | 4–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Tiago Sá
- Tiago Sá là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Tiago Sá là Bồ Đào Nha.
- Tiago Sá đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tiago Sá đang thuộc biên chế Sporting Braga, mang áo số 12 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Tiago Sá bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tiago Sá 31 tuổi (sinh ngày 11/01/1995), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Sporting Braga
Cập nhật lần cuối: 02:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.