
Tó Carneiro
Hậu vệ trái ·
AS FAR Rabat
Câu chuyện sự nghiệp Tó Carneiro qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Tó Carneiro thuộc biên chế AS FAR Rabat, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2016, khi anh đầu quân cho Progresso Sambizanga, năm anh bước sang tuổi 21. Atlético Petróleos de Luanda đón anh ngày 01/07/2018 từ Interclube Luanda. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Atlético Petróleos de Luanda tại CAF Champions League ở mùa 19/20, năm anh bước sang tuổi 24. Trong mùa ấy anh có 1 kiến tạo.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 24/25 tại CAF Champions League ở AS FAR Rabat, với 1 bàn. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn cùng 4 kiến tạo. Cùng quãng đó là 103 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 27 trận cho Angola. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại VĐQG Maroc cùng AS FAR Rabat, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 18/07/2024, khi anh chuyển từ Atlético Petróleos de Luanda sang AS FAR Rabat. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 72 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 2 kiến tạo cho AS FAR Rabat. Trong đội hình AS FAR Rabat, anh khoác áo số 2, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Tó Carneiro
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Tó Carneiro là 19/20 tại Atlético Petróleos de Luanda. Số liệu từng mùa cộng dồn: 2 bàn, 103 lần có tên trong danh sách. 70% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AS FAR Rabat.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Petróleos de Luanda | 19/20 | CAF Champions League | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,45 |
| Atlético Petróleos de Luanda | 20/21 | CAF Champions League | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Atlético Petróleos de Luanda | 21/22 | CAF Champions League | 9 | 713 | 0 | 1 | 6,80 |
| Atlético Petróleos de Luanda | 22/23 | CAF Champions League | 6 | 231 | 0 | 0 | 6,68 |
| Atlético Petróleos de Luanda | 23/24 | CAF Champions League | 8 | 34 | 0 | 0 | 6,70 |
| AS FAR Rabat | 24/25 | CAF Champions League | 8 | 664 | 1 | 0 | 6,70 |
| AS FAR Rabat | 25/26 | CAF Champions League | 12 | 1065 | 0 | 1 | 6,71 |
| Angola | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,55 |
| Angola | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,27 |
| Angola | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angola | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 410 | 0 | 0 | — |
| Angola | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Angola | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angola | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angola | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Angola | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS FAR Rabat | 2024 | VĐQG Maroc | 23 | 1627 | 1 | 0 | 6,88 |
| AS FAR Rabat | 2025 | VĐQG Maroc | 29 | 1555 | 0 | 1 | 6,86 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Tó Carneiro
Cao 170 cm, Tó Carneiro là hậu vệ người Angola của AS FAR Rabat. Dữ liệu xếp anh vào nhóm hậu vệ trái. Tó Carneiro chào đời 05/11/1995 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 5/11/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Angola
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- AS FAR Rabat
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Tó Carneiro thuộc biên chế CLB nào?
Tó Carneiro đang khoác áo AS FAR Rabat ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 18/07/2024. Dữ liệu định giá anh khoảng 520 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- AS FAR Rabat
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 18/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Tó Carneiro
Giá trị chuyển nhượng của Tó Carneiro được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 520 nghìn EUR khi đang ở AS FAR Rabat (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2016 | — | Progresso Sambizanga | Không công bố |
| 1/7/2016 | Progresso Sambizanga | Interclube Luanda | Không công bố |
| 1/7/2018 | Interclube Luanda | Atlético Petróleos de Luanda | Không công bố |
| 18/7/2024 | Atlético Petróleos de Luanda | AS FAR Rabat | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Tó Carneiro
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Tó Carneiro có 27 trận trong màu áo Angola.
Angola 27 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Tó Carneiro
- Tó Carneiro đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- AS FAR Rabat là CLB hiện tại của Tó Carneiro, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Tó Carneiro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tó Carneiro 30 tuổi (sinh ngày 05/11/1995), cao 170 cm.
- Tó Carneiro mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Tó Carneiro là Angola và anh từng khoác áo Angola.
Cập nhật lần cuối: 06:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.