
Tomas Švedkauskas
Thủ môn ·
FK Kauno Žalgiris
Câu chuyện thi đấu của Tomas Švedkauskas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Tomas Švedkauskas sinh ngày 22/06/1994, mang quốc tịch Litva; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 30/06/2012, khi anh rời Fiorentina U20 sang FK Sūduva Marijampolė, năm anh tròn 18 tuổi. Ở FK Sūduva Marijampolė, dữ liệu ghi cho anh 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 22/23. Anh cập bến AS Roma ngày 04/07/2012 từ FK Sūduva Marijampolė với phí 250 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 17 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 12/13 tại Serie A cùng AS Roma, với 17 lần, năm anh bước sang tuổi 18. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 49 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 6 đội bóng. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 23 trận cho Lithuania. Dữ liệu xếp anh trong biên chế FK Kauno Žalgiris ở chặng gần nhất. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FK Kauno Žalgiris. Tại FK Kauno Žalgiris, anh mang áo số 55.
Sự nghiệp thi đấu của Tomas Švedkauskas qua các mùa
Tomas Švedkauskas có tên trong danh sách thi đấu của AS Roma nhiều nhất, 17 lần theo dữ liệu từng mùa. 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AS Roma. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Roma | 12/13 | Serie A | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Riteriai | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Riteriai | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Olhanense | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Sūduva Marijampolė | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Hegelmann | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Kauno Žalgiris | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,25 |
| Lithuania | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Lithuania | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,84 |
| Lithuania | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lithuania | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lithuania | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Kauno Žalgiris | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Kauno Žalgiris | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Tomas Švedkauskas
Sinh ngày 22/06/1994, Tomas Švedkauskas là thủ môn và hiện thuộc FK Kauno Žalgiris. Anh mang áo số 55 tại FK Kauno Žalgiris. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Litva.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 22/6/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 55
- CLB hiện tại
- FK Kauno Žalgiris
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tomas Švedkauskas
Tomas Švedkauskas thuộc biên chế FK Kauno Žalgiris, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 380 nghìn EUR (ước tính).
- Câu lạc bộ
- FK Kauno Žalgiris
- Số áo
- 55
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Tomas Švedkauskas
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Tomas Švedkauskas rời Fiorentina U20 để tới FK Sūduva Marijampolė (30/06/2012). Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2012 | Fiorentina U20 | FK Sūduva Marijampolė | Không công bố |
| 4/7/2012 | FK Sūduva Marijampolė | AS Roma | 250 nghìn EUR |
| 13/8/2013 | AS Roma | Paganese | Cho mượn |
| 23/1/2014 | Paganese | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2014 | AS Roma | Pescara | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Pescara | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2014 | AS Roma | SC Olhanense | Cho mượn |
| 30/6/2015 | SC Olhanense | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2015 | AS Roma | Ascoli | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Ascoli | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2016 | AS Roma | Lupa Roma | Không công bố |
| 30/1/2017 | Lupa Roma | AS Roma | Không công bố |
| 31/1/2017 | AS Roma | Catanzaro | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Catanzaro | AS Roma | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | AS Roma | No team | Không công bố |
| 9/11/2017 | No team | UTA Arad | Không công bố |
| 20/2/2018 | UTA Arad | FK Riteriai | Tự do |
| 24/7/2019 | FK Riteriai | Lommel SK | Không công bố |
| 1/7/2021 | Lommel SK | No team | Không công bố |
| 11/10/2021 | No team | Dainava Alytus | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tomas Švedkauskas ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Tomas Švedkauskas có 23 trận cho Lithuania.
Lithuania 23 trận 0 bàn Lần gần nhất: 29/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Tomas Švedkauskas
- Tomas Švedkauskas là người nước nào?
- Tomas Švedkauskas có quốc tịch Litva, từng khoác áo Lithuania theo hồ sơ.
- Tomas Švedkauskas đang khoác áo đội bóng nào?
- Tomas Švedkauskas hiện khoác áo FK Kauno Žalgiris, mang áo số 55 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Tomas Švedkauskas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tomas Švedkauskas 32 tuổi (sinh ngày 22/06/1994), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 13:10 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.