
Tomasz Kędziora
Trung vệ ·
Dynamo Kyiv
Câu chuyện sự nghiệp Tomasz Kędziora qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Tomasz Kędziora thuộc biên chế Dynamo Kyiv, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh chuyển từ Zielona Góra U19 sang Lech Poznań II, năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 01/07/2012, anh từ Lech Poznań II chuyển tới Lech Poznań. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn cùng 4 kiến tạo qua 166 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Lech Poznań. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Lech Poznań, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Ngày 21/01/2023, anh từ Dynamo Kyiv chuyển tới PAOK. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 148 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn trong màu áo PAOK.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Cúp C2 Châu Âu ở Lech Poznań, với 1 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn cùng 6 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 384 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 49 trận cho Poland, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 14/15 tại VĐQG Ba Lan ở Lech Poznań là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ PAOK sang Dynamo Kyiv theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 2 kiến tạo sau 70 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Dynamo Kyiv. Hồ sơ hiện tại ở Dynamo Kyiv ghi anh mang áo số 94 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Tomasz Kędziora
Hồ sơ sự nghiệp của Tomasz Kędziora trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 15 bàn, 384 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAOK | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 12 | 593 | 1 | 0 | 6,58 |
| Lech Poznań | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Lech Poznań | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Lech Poznań | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 360 | 1 | 0 | 6,97 |
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 746 | 0 | 0 | 6,79 |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 900 | 1 | 1 | 6,58 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 514 | 0 | 0 | 6,92 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 332 | 0 | 0 | 6,90 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 247 | 0 | 0 | 6,43 |
| PAOK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 900 | 0 | 0 | 6,99 |
| Lech Poznań | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 15 | 0 | 1 | 0 | — |
| Lech Poznań | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 36 | 0 | 3 | 2 | — |
| Lech Poznań | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 36 | 0 | 1 | 2 | — |
| Lech Poznań | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 9 | 334 | 1 | 0 | 6,92 |
| PAOK | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 2041 | 0 | 0 | 7,13 |
| PAOK | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 2233 | 0 | 0 | 6,91 |
| PAOK | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 33 | 2449 | 1 | 0 | 6,88 |
| PAOK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 646 | 0 | 0 | 6,96 |
| PAOK | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 341 | 0 | 0 | 6,58 |
| Dynamo Kyiv | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 366 | 0 | 0 | 6,74 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 810 | 0 | 1 | 7,03 |
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 1 | 0 | 7,20 |
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 16 | 709 | 1 | 0 | 6,78 |
| Dynamo Kyiv | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 270 | 1 | 0 | 7,50 |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 7 | 254 | 0 | 0 | 6,72 |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 432 | 0 | 0 | 6,96 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Lech Poznań | 14/15 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 15/16 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 6 | 0 | 1 | 0 | — |
| Lech Poznań | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tomasz Kędziora: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Tomasz Kędziora mang áo số 94 của Dynamo Kyiv và chơi ở vị trí hậu vệ. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/06/1994 — năm nay 32 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 184 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 11/6/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 94
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Tomasz Kędziora
Tại Dynamo Kyiv, Tomasz Kędziora mang áo số 94, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C3 Châu Âu. Ngày chuyển đến Dynamo Kyiv trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 94
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Tomasz Kędziora chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Tomasz Kędziora, gần nhất là từ Zielona Góra U19 sang Lech Poznań II ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Zielona Góra U19 | Lech Poznań II | Không công bố |
| 1/7/2012 | Lech Poznań II | Lech Poznań | Không công bố |
| 11/7/2017 | Lech Poznań | Dynamo Kyiv | 1,5 triệu EUR |
| 17/3/2022 | Dynamo Kyiv | Lech Poznań | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Lech Poznań | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2023 | Dynamo Kyiv | PAOK | Không công bố |
| 29/1/2023 | Dynamo Kyiv | PAOK | Không công bố |
| 11/7/2023 | Dynamo Kyiv | PAOK | 3,0 triệu EUR |
| 30/6/2024 | PAOK | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 8/7/2024 | Dynamo Kyiv | PAOK | 400 nghìn EUR |
| 13/7/2024 | Dynamo Kyiv | PAOK | 400 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | PAOK | Dynamo Kyiv | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tomasz Kędziora ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Tomasz Kędziora có 49 trận trong màu áo Poland.
Poland 49 trận 1 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Tomasz Kędziora mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Tomasz Kędziora
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 06-08 | Qarabağ FK | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Tomasz Kędziora
- Tomasz Kędziora bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tomasz Kędziora 32 tuổi (sinh ngày 11/06/1994), cao 184 cm.
- Tomasz Kędziora là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tomasz Kędziora mang quốc tịch Ba Lan và từng khoác áo Poland.
- Tomasz Kędziora hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dynamo Kyiv là CLB hiện tại của Tomasz Kędziora, mang áo số 94 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Dynamo Kyiv
Cập nhật lần cuối: 12:38 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.