
Tsukasa Shiotani
Hậu vệ ·
Sanfrecce Hiroshima
Tsukasa Shiotani: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tsukasa Shiotani là ngày 01/02/2011, khi anh đầu quân cho Mito Hollyhock — năm anh bước sang tuổi 23. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2014 tại VĐQG Nhật Bản cùng Sanfrecce Hiroshima, năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2016 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Sanfrecce Hiroshima, khi anh có 5 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2015 tại VĐQG Nhật Bản cùng Sanfrecce Hiroshima, khi anh ghi 3 bàn, năm anh bước sang tuổi 27. Giai đoạn đang diễn ra tại Sanfrecce Hiroshima bắt đầu ngày 01/10/2021, khi anh đến từ No team. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 3 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 15 bàn cùng 11 kiến tạo sau 244 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Sanfrecce Hiroshima. Tại Sanfrecce Hiroshima, anh khoác áo số 33 và có hợp đồng kéo dài đến 31/01/2026.
Hành trình sự nghiệp của Tsukasa Shiotani
Tsukasa Shiotani có tên trong danh sách thi đấu của Sanfrecce Hiroshima nhiều nhất, 244 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Sanfrecce Hiroshima chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Tổng cộng anh ghi 15 bàn qua 244 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 215 | 1 | 1 | 7,57 |
| Japan | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 206 | 1 | 0 | 7,03 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2014 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 0 | 3 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 360 | 5 | 3 | 7,80 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 1215 | 0 | 0 | 7,11 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 308 | 1 | 0 | 6,82 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 2264 | 0 | 4 | 6,88 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 2368 | 2 | 1 | 7,00 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 3118 | 1 | 0 | 6,95 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 36 | 2812 | 2 | 1 | 7,02 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 1459 | 0 | 1 | 7,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tsukasa Shiotani là ai?
Tsukasa Shiotani là hậu vệ mang quốc tịch Nhật Bản và đang thuộc biên chế Sanfrecce Hiroshima. Ngày sinh trong hồ sơ là 05/12/1988 — năm nay 37 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 182 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 5/12/1988 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Sanfrecce Hiroshima
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tsukasa Shiotani đang khoác áo đội nào?
Tại Sanfrecce Hiroshima, Tsukasa Shiotani mang áo số 33, hợp đồng ghi nhận đến 31/01/2026. Sanfrecce Hiroshima hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Sanfrecce Hiroshima trong hồ sơ là 01/10/2021.
- Câu lạc bộ
- Sanfrecce Hiroshima
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 01/10/2021
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Tsukasa Shiotani
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Tsukasa Shiotani: 3 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,57. Thời lượng trung bình mỗi trận là 72 phút.
- 3 Trận
- 215 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,57 Điểm trung bình
Tsukasa Shiotani qua những trận gần nhất
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Tsukasa Shiotani đạt điểm trung bình 7,57 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Cerezo Osaka | 6–1 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Kawasaki Frontale | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,9 |
| 15-08 | Urawa Red Diamonds | 1–4 | 90 | 1/1 | 8,1 |
| 08-08 | JEF United Chiba | 3–0 | 80 | 0/0 | 7,7 |
Tsukasa Shiotani từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Tsukasa Shiotani được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 185 nghìn EUR khi đang ở Sanfrecce Hiroshima (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2007 | — | — | Tự do |
| 1/2/2011 | — | Mito Hollyhock | Tự do |
| 6/8/2012 | Mito Hollyhock | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
| 1/7/2017 | Sanfrecce Hiroshima | Al-Ain | Không công bố |
| 1/7/2021 | Al-Ain | No team | Không công bố |
| 1/10/2021 | No team | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tsukasa Shiotani
- Tsukasa Shiotani bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tsukasa Shiotani 37 tuổi (sinh ngày 05/12/1988), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tsukasa Shiotani mùa 26/27 ra sao?
- Tsukasa Shiotani ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Tsukasa Shiotani đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sanfrecce Hiroshima là CLB hiện tại của Tsukasa Shiotani, mang áo số 33 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Sanfrecce Hiroshima
Cập nhật lần cuối: 11:16 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.