
Tyler Adams
Tiền vệ ·
Bournemouth
Câu chuyện thi đấu của Tyler Adams, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Tyler Adams bắt đầu từ mùa 2016 cùng New York Red Bulls, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 19/03/2015, lúc anh chuyển từ New York Red Bulls Academy sang New York Red Bulls II, năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 03/11/2015, anh được New York Red Bulls II cho New York Red Bulls mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 8 kiến tạo qua 70 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo New York Red Bulls. Mùa 2016 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Ngày 01/01/2019, anh từ New York Red Bulls chuyển tới RB Leipzig, phí 2,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 119 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo RB Leipzig.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 59 trận cho USA, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2017 tại Nhà nghề Mỹ MLS ở New York Red Bulls là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 18. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 bàn và 17 kiến tạo. Cùng quãng đó là 288 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Bournemouth, nơi anh đến ngày 20/08/2023 từ Leeds United, phí 27 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 5 kiến tạo sau 73 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bournemouth. Hồ sơ hiện tại ở Bournemouth ghi anh khoác áo số 12 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Tyler Adams theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Tyler Adams là 2016 tại New York Red Bulls. Tổng cộng anh ghi 6 bàn qua 288 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng RB Leipzig chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 153 | 0 | 0 | 7,03 |
| Bournemouth | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1778 | 2 | 2 | 6,83 |
| Bournemouth | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1965 | 0 | 3 | 6,85 |
| Bournemouth | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 118 | 0 | 0 | 6,90 |
| Leeds United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 2157 | 0 | 0 | 6,98 |
| RB Leipzig | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 293 | 0 | 0 | 6,38 |
| RB Leipzig | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 286 | 0 | 0 | 6,57 |
| RB Leipzig | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 78 | 1 | 0 | 6,93 |
| RB Leipzig | 21/22 | Bundesliga | 30 | 1349 | 0 | 1 | 6,68 |
| RB Leipzig | 20/21 | Bundesliga | 28 | 1856 | 1 | 1 | 6,89 |
| RB Leipzig | 19/20 | Bundesliga | 15 | 956 | 0 | 0 | 6,79 |
| RB Leipzig | 18/19 | Bundesliga | 11 | 723 | 0 | 2 | 7,19 |
| USA | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,30 |
| USA | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 342 | 0 | 0 | 6,95 |
| New York Red Bulls | 2016 | Nhà nghề Mỹ MLS | 8 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| New York Red Bulls | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 30 | 2264 | 2 | 4 | 6,94 |
| New York Red Bulls | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 32 | 2613 | 0 | 4 | 6,94 |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 13 | 1023 | 0 | 0 | 7,07 |
| USA | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| USA | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
| USA | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 173 | 0 | 0 | 6,80 |
| USA | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,80 |
| Leeds United | 22/23 | FA Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bournemouth | 24/25 | FA Cup | 4 | 389 | 0 | 0 | 6,92 |
| Bournemouth | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,70 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,40 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 5 | 283 | 0 | 0 | 7,00 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 6 | 269 | 0 | 0 | 7,40 |
| USA | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,73 |
| USA | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 22/23 | CONCACAF Nations League | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,50 |
| USA | 23/24 | CONCACAF Nations League | 2 | 82 | 1 | 0 | 7,10 |
| USA | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 159 | 0 | 0 | 7,00 |
| USA | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 365 | 0 | 0 | 6,82 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bournemouth | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 282 | 0 | 0 | 6,64 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Tyler Adams
Tyler Adams là tiền vệ người Mỹ 27 tuổi, hiện khoác áo Bournemouth. Tyler Adams chào đời 14/02/1999 và nay 27 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 14/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Bournemouth
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tyler Adams
Tyler Adams đã ra sân 1 trận cho Bournemouth ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Bournemouth hiện thi đấu tại Cúp C2 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Bournemouth từ 20/08/2023.
- Câu lạc bộ
- Bournemouth
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 20/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Tyler Adams
1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu mang về cho Tyler Adams 0 bàn sau 63 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 63 phút. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,70.
- 1 Trận
- 63 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Tyler Adams chuyển nhượng qua những CLB nào?
Tyler Adams gia nhập New York Red Bulls II theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 19/03/2015. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ New York Red Bulls II sang New York Red Bulls theo dạng cho mượn ngày 03/11/2015.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/3/2015 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls II | Không công bố |
| 3/11/2015 | New York Red Bulls II | New York Red Bulls | Cho mượn |
| 26/3/2016 | New York Red Bulls | New York Red Bulls II | Cho mượn |
| 30/11/2016 | New York Red Bulls II | New York Red Bulls | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2019 | New York Red Bulls | RB Leipzig | 2,6 triệu EUR |
| 6/7/2022 | RB Leipzig | Leeds United | 17 triệu EUR |
| 20/8/2023 | Leeds United | Bournemouth | 27 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tyler Adams ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Tyler Adams có 59 trận cho USA và ghi 1 bàn.
USA 59 trận 1 bàn Lần gần nhất: 7/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Tyler Adams
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Real Sociedad | 1–2 | 63 | 0/0 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Tyler Adams
- Tyler Adams đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tyler Adams đang thuộc biên chế Bournemouth, mang áo số 12 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Tyler Adams bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tyler Adams 27 tuổi (sinh ngày 14/02/1999), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Tyler Adams mùa 26/27 ra sao?
- Tyler Adams ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Bournemouth
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.