
Virgile Pinson
Tiền đạo cánh trái ·
FC Torpedo Kutaisi
Chuyển nhượng và giá trị của Virgile Pinson
Dữ liệu chuyển nhượng của Virgile Pinson gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Antalyaspor U21 sang No team ngày 01/01/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/7/2016 | KV Woluwe-Zaventem | Limoges | Tự do |
| 1/1/2018 | Antalyaspor U21 | No team | Không công bố |
| 1/7/2018 | No team | Stade Reims II | Không công bố |
| 1/7/2019 | Stade Reims II | Stade de Reims | Không công bố |
| 30/9/2020 | Stade de Reims | Quevilly - Rouen Métropole | Tự do |
| 7/9/2021 | Quevilly - Rouen Métropole | Lokomotiv Sofia | Không công bố |
| 20/9/2022 | Lokomotiv Sofia | FC Botoșani | Không công bố |
| 28/2/2024 | FC Botoșani | FC Noah | Tự do |
| 11/2/2026 | FC Noah | Maccabi Bney Reine | Không công bố |
| 1/7/2026 | Maccabi Bney Reine | FC Torpedo Kutaisi | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Virgile Pinson qua từng mùa
Virgile Pinson sinh ngày 22/02/1996, mang quốc tịch Pháp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh rời Maccabi Bney Reine sang FC Torpedo Kutaisi theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FC Torpedo Kutaisi. Tại FC Torpedo Kutaisi, anh khoác áo số 39 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 11/07/2016, khi anh rời KV Woluwe-Zaventem sang Limoges theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 20 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại Ligue 1 cùng Stade de Reims, năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến Stade de Reims ngày 01/07/2019 từ Stade Reims II. Cộng mọi giải, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến FC Botoșani ngày 20/09/2022 từ Lokomotiv Sofia. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 42 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 2 bàn cùng 4 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 92 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Cúp C3 Châu Âu trong màu áo FC Noah, khi anh có 1 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 23/24 tại VĐQG Romania ở FC Botoșani, với 1 bàn.
Virgile Pinson đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Virgile Pinson gia nhập FC Torpedo Kutaisi ngày 01/07/2026. Số áo hiện tại là 39.
- Câu lạc bộ
- FC Torpedo Kutaisi
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 39
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Virgile Pinson
Ở tuổi 30, Virgile Pinson đang là tiền đạo trong đội hình FC Torpedo Kutaisi. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 22/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- FC Torpedo Kutaisi
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Virgile Pinson
Theo thống kê từng mùa, Virgile Pinson ghi 2 bàn qua 92 lần có tên trong danh sách thi đấu. 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Botoșani.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Botoșani | 22/23 | VĐQG Romania | 25 | 596 | 0 | 0 | 6,71 |
| Lokomotiv Sofia | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | 2018 | Ligue 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Noah | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Noah | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Botoșani | 23/24 | VĐQG Romania | 17 | 1182 | 1 | 1 | 6,94 |
| FC Noah | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 431 | 1 | 3 | 7,43 |
| FC Noah | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Torpedo Kutaisi | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Quevilly - Rouen Métropole | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Virgile Pinson mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Câu hỏi thường gặp về Virgile Pinson
- Virgile Pinson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Virgile Pinson đang thuộc biên chế FC Torpedo Kutaisi, mang áo số 39 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Virgile Pinson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Virgile Pinson 30 tuổi (sinh ngày 22/02/1996), cao 177 cm.
- Virgile Pinson mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Virgile Pinson là Pháp.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Torpedo Kutaisi
Cập nhật lần cuối: 09:21 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.