
Vladislavs Sorokins
Hậu vệ phải ·
FK Liepaja
Vladislavs Sorokins thuộc biên chế CLB nào?
Vladislavs Sorokins thuộc biên chế FK Liepaja, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 270 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 15/11/2026. Trong đội, anh nhận áo số 35.
- Câu lạc bộ
- FK Liepaja
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 35
- Gia nhập
- 01/01/2025
- Hợp đồng đến
- 15/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Vladislavs Sorokins mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu của Vladislavs Sorokins: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,35. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút.
- 2 Trận
- 158 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,35 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Vladislavs Sorokins
Cao 175 cm, Vladislavs Sorokins là hậu vệ người Latvia của FK Liepaja. Số áo của anh tại FK Liepaja là 35. Ràng buộc hợp đồng với FK Liepaja kéo dài đến 15/11/2026.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 10/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- FK Liepaja
- Hợp đồng đến
- 15/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Vladislavs Sorokins qua những trận gần nhất
Vladislavs Sorokins chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,35 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-07 | FK Austria Wien | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 23-07 | FK Austria Wien | 0–2 | 68 | 0/0 | 6,2 |
| 15-07 | FK Dečić Tuzi | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 09-07 | FK Dečić Tuzi | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp Vladislavs Sorokins theo mùa
Các đội Vladislavs Sorokins từng khoác áo theo dữ liệu gồm Skonto Riga, FS Jelgava, RFS và 1 đội khác. Riêng RFS chiếm 67% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Skonto Riga | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| FS Jelgava | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| RFS | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 199 | 0 | 0 | 6,60 |
| RFS | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Liepaja | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 158 | 0 | 0 | 6,35 |
| FK Liepaja | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 1 | 5,90 |
| Latvia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Vladislavs Sorokins, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vladislavs Sorokins là ngày 01/01/2015, khi anh đầu quân cho Skonto Riga — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FK Liepaja bắt đầu ngày 01/01/2025, khi anh đến từ FC Kyzylzhar theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Liepaja. Trong đội hình FK Liepaja, anh mang áo số 35, có hợp đồng tới 15/11/2026.
Hồ sơ ghi cho anh 4 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Skonto Riga. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 15/16. Anh cập bến RFS ngày 20/07/2016 từ FS Jelgava dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 22 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn. Số liệu đó đi kèm 33 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 24 trận trong màu áo Latvia. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Skonto Riga, với 1 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 18.
Lịch sử chuyển nhượng Vladislavs Sorokins
Vladislavs Sorokins gia nhập Skonto Riga theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2015. Lượt liền trước trong hồ sơ: Skonto Riga sang FS Jelgava ngày 01/01/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | — | Skonto Riga | Không công bố |
| 1/1/2016 | Skonto Riga | FS Jelgava | Tự do |
| 20/7/2016 | FS Jelgava | RFS | Tự do |
| 1/1/2024 | RFS | FC Kyzylzhar | Tự do |
| 1/1/2025 | FC Kyzylzhar | FK Liepaja | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Vladislavs Sorokins khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Vladislavs Sorokins, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 24 trận cho Latvia.
Latvia 24 trận 0 bàn Lần gần nhất: 26/3/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Vladislavs Sorokins
- Vladislavs Sorokins ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Vladislavs Sorokins ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Vladislavs Sorokins đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vladislavs Sorokins đang thuộc biên chế FK Liepaja, mang áo số 35 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Vladislavs Sorokins bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vladislavs Sorokins 29 tuổi (sinh ngày 10/05/1997), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FK Liepaja
Cập nhật lần cuối: 09:27 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.