FK Liepaja
Latvia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Irad Mshindi | Tiền vệ | Kenya |
| - | Micheal Okafor | Tiền đạo | Nigeria |
| - | Bastão | Hậu vệ | Angola |
| - | Favour Ogono | Hậu vệ | Latvia |
| 1 | Alvis Sorokins | Thủ môn | Latvia |
| 2 | Bart Straalman | Hậu vệ | Netherlands |
| 3 | Kirils Iljins | Hậu vệ | Latvia |
| 4 | Marvin Martins | Hậu vệ | Luxembourg |
| 5 | Talisca | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Rodolphe Ekou | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 7 | Abiodun Ogunniyi | Tiền vệ | Nigeria |
| 12 | Danijel Petković | Thủ môn | Montenegro |
| 15 | Cisse Mory | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 17 | Bruno Melnis | Tiền đạo | Latvia |
| 18 | Joseph Oloko Ede | Tiền đạo | Nigeria |
| 23 | Crysthyan Lucas Da Silva Rocha | Tiền đạo | Brazil |
| 23 | Amar Haïdara | Tiền vệ | Mauritania |
| 24 | Davis Oss | Thủ môn | Latvia |
| 26 | Vjačeslavs Isajevs | Hậu vệ | Latvia |
| 28 | Andriy Korobenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 29 | Lauris Lakutis | Tiền vệ | Latvia |
| 32 | Leonel Strumia | Tiền vệ | Argentina |
| 33 | Beknaz Almazbekov | Tiền vệ | Kyrgyzstan |
| 33 | Ilja Korotkovs | Hậu vệ | Latvia |
| 35 | Vladislavs Sorokins | Hậu vệ | Latvia |
| 40 | Roberts Untulis | Tiền vệ | Latvia |
| 41 | Klāvs Kirfs | Tiền vệ | Latvia |
| 44 | Kyvon Leidsman | Tiền đạo | Netherlands |
| 70 | Danila Patijčuks | Tiền vệ | Latvia |
| 77 | Afonso Leite | Tiền đạo | Portugal |