
Wigi Kanemoto
Tiền đạo ·
Fujieda MYFC
Wigi Kanemoto từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Wigi Kanemoto gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2023 | — | — | Tự do |
| 1/2/2026 | Hannan Univ. | Cerezo Osaka | Tự do |
| 1/7/2026 | Cerezo Osaka | Fujieda MYFC | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Fujieda MYFC | Cerezo Osaka | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Wigi Kanemoto
Wigi Kanemoto sinh ngày 30/07/2004, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh được Cerezo Osaka cho Fujieda MYFC mượn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn qua 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fujieda MYFC. Hồ sơ hiện tại ở Fujieda MYFC ghi anh khoác áo số 20 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2026 ở Fujieda MYFC tại Emperor Cup, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn. Số liệu đó đi kèm 5 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Wigi Kanemoto đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Wigi Kanemoto với Fujieda MYFC được ghi nhận đến 30/06/2027. Fujieda MYFC hiện thi đấu tại Emperor Cup theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Fujieda MYFC
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
Wigi Kanemoto là ai?
Wigi Kanemoto mang áo số 20 của Fujieda MYFC và chơi ở vị trí tiền đạo. Hợp đồng với Fujieda MYFC được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 30/7/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Fujieda MYFC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
Hành trình sự nghiệp của Wigi Kanemoto
Các đội Wigi Kanemoto từng khoác áo theo dữ liệu gồm Fujieda MYFC, Cerezo Osaka. Riêng Cerezo Osaka chiếm 80% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fujieda MYFC | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Cerezo Osaka | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 12 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Wigi Kanemoto mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Wigi Kanemoto
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 23-09 | Kyoto Sanga FC | 1–0 | Không vào sân | — |
| 26-08 | Montedio Yamagata | 3–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Wigi Kanemoto
- Wigi Kanemoto đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Wigi Kanemoto đang thuộc biên chế Fujieda MYFC, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Wigi Kanemoto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Wigi Kanemoto 22 tuổi (sinh ngày 30/07/2004), cao 184 cm.
- Wigi Kanemoto mang quốc tịch nào?
- Wigi Kanemoto có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 14:10 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.