Yanis Cimignani — Tiền vệ, FC Lugano

Yanis Cimignani

Tiền vệ · FC Lugano

Yanis Cimignani — FC Lugano

Chặng đường sự nghiệp Yanis Cimignani

Giai đoạn đang diễn ra tại FC Lugano bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Ajaccio theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 15 bàn cùng 11 kiến tạo sau 150 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FC Lugano. Tại FC Lugano, anh khoác áo số 21 và có hợp đồng tới 30/06/2027.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2019, khi anh chuyển từ Ajaccio U19 sang Ajaccio 2, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Ajaccio ngày 01/07/2020 từ Ajaccio 2. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 4 kiến tạo sau 60 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Ajaccio tại Hạng Hai Pháp ở mùa 2020, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2021 tại Hạng Hai Pháp cùng Ajaccio, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 17 bàn và 15 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 210 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo FC Lugano, khi anh có 5 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi.

Tiểu sử Yanis Cimignani

Vị trí
Tiền vệ
Ngày sinh
22/1/2002 (24 tuổi)
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
21
CLB hiện tại
FC Lugano
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)

Yanis Cimignani đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Câu lạc bộ
FC Lugano
Giải đấu
Cúp C3 Châu Âu
Số áo
21
Gia nhập
01/07/2023
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Yanis Cimignani mùa 26/27

  • 6 Trận
  • 520 Phút
  • 1 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 9 Sút
  • 13 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 7,10 Điểm trung bình

Phong độ gần đây của Yanis Cimignani

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
27-08Maccabi Tel Aviv1–1900/16,9
20-08Maccabi Tel Aviv2–1890/17,4
13-08NSÍ Runavík2–2901/07,2
06-08NSÍ Runavík2–0720/17,5
29-07Dukagjini1–5900/06,5

Sự nghiệp Yanis Cimignani theo mùa

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
FC Lugano23/24Cúp C2 Châu Âu2000—
FC Lugano24/25Cúp C2 Châu Âu4000—
FC Lugano25/26VĐQG Thuỵ Sĩ372627316,94
FC Lugano24/25VĐQG Thuỵ Sĩ371621346,81
FC Lugano23/24VĐQG Thuỵ Sĩ351709536,84
Ajaccio2022Ligue 112281006,65
FC Lugano25/26Cúp C2 Châu Âu2000—
FC Lugano24/25Cúp C1 Châu Âu284006,20
Ajaccio2020Hạng Hai Pháp11254006,62
Ajaccio2021Hạng Hai Pháp362162246,69
FC Lugano23/24Cúp C3 Châu Âu6298006,92
FC Lugano24/25Cúp C3 Châu Âu8115006,38
FC Lugano25/26Cúp C3 Châu Âu290006,50
FC Lugano26/27Cúp C3 Châu Âu6520137,10
FC Lugano2026Club Friendlies4000—
FC Lugano26/27VĐQG Thuỵ Sĩ9682307,37
Ajaccio—Coupe de France1000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Lịch sử chuyển nhượng Yanis Cimignani

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2019Ajaccio U19Ajaccio 2Không công bố
1/7/2020Ajaccio 2AjaccioKhông công bố
1/7/2023AjaccioFC LuganoTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Cập nhật lần cuối: 03:11 · 27/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.