
CLB hiện tại của Yunus Akgün
Hợp đồng của Yunus Akgün với Galatasaray được ghi nhận đến 30/06/2029. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Anh cập bến Galatasaray từ 30/06/2024.
- Câu lạc bộ
- Galatasaray
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 30/06/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Yunus Akgün
4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mang về cho Yunus Akgün 1 bàn sau 327 phút. Mỗi trận anh có trung bình 82 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,85 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 4 Trận
- 327 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,85 xG
- 1,63 xA
- 10 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,70 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Yunus Akgün
Sinh ngày 07/07/2000, Yunus Akgün là tiền đạo và hiện thuộc Galatasaray. Trong đội hình Galatasaray, anh mặc áo 11. Ràng buộc hợp đồng với Galatasaray kéo dài đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 7/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Galatasaray
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Yunus Akgün
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Yunus Akgün thi đấu 327 phút, trung bình 82 phút mỗi trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Başakşehir FK | 2–3 | 90 | 0/0 | 8,2 |
| 29-08 | Göztepe | 3–2 | 81 | 0/0 | 7,7 |
| 21-08 | Erzurumspor FK | 0–4 | 66 | 1/0 | 7,4 |
| 14-08 | Çorum FK | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Yunus Akgün đã khoác áo những đội nào?
Yunus Akgün có tên trong danh sách thi đấu của Galatasaray nhiều nhất, 173 lần theo dữ liệu từng mùa. 70% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Galatasaray. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Adana Demirspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2609 | 8 | 9 | 6,94 |
| Galatasaray | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1031 | 1 | 2 | 6,91 |
| Galatasaray | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Galatasaray | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 672 | 5 | 0 | 7,40 |
| Galatasaray | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1833 | 7 | 9 | 7,22 |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2126 | 7 | 10 | 7,27 |
| Galatasaray | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Galatasaray | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 39 | 1 | 0 | 6,73 |
| Galatasaray | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 184 | 0 | 1 | 6,68 |
| Galatasaray | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 450 | 2 | 0 | 6,67 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 142 | 0 | 1 | 7,07 |
| Galatasaray | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,60 |
| Galatasaray | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 35 | 901 | 1 | 2 | 6,87 |
| Türkiye | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 88 | 0 | 0 | 6,40 |
| Galatasaray | 2026 | Club Friendlies | 3 | 235 | 0 | 0 | 6,90 |
| Galatasaray | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 494 | 1 | 0 | 7,45 |
| Türkiye | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 179 | 1 | 1 | 6,73 |
| Türkiye | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 155 | 1 | 1 | 6,92 |
| Türkiye | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 239 | 0 | 0 | 7,20 |
| Türkiye | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 70 | 0 | 0 | 6,50 |
| Türkiye | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 105 | 0 | 0 | 6,75 |
| Türkiye | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
| Leicester City | 23/24 | FA Cup | 4 | 300 | 1 | 0 | 6,82 |
| Galatasaray | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 109 | 0 | 1 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Yunus Akgün
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Yunus Akgün thuộc biên chế Galatasaray, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Galatasaray, nơi anh đến ngày 30/06/2024 từ Leicester City sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 173 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 24 bàn cùng 23 kiến tạo trong màu áo Galatasaray. Trong đội hình Galatasaray, anh khoác áo số 11, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Galatasaray, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Adana Demirspor ngày 25/09/2020 từ Galatasaray theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn và 9 kiến tạo sau 34 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 26/08/2023, anh rời Galatasaray sang Leicester City theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 3 kiến tạo sau 41 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Leicester City. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Galatasaray, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 19 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 34 bàn cùng 35 kiến tạo. Tổng cộng anh có 248 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 29 trận cho Türkiye, kèm 3 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Adana Demirspor, khi anh có 8 bàn và 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Yunus Akgün
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Yunus Akgün, gần nhất là từ Galatasaray U19 sang Galatasaray ngày 01/07/2018, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Galatasaray sang Adana Demirspor theo dạng cho mượn ngày 25/09/2020.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Galatasaray U19 | Galatasaray | Không công bố |
| 25/9/2020 | Galatasaray | Adana Demirspor | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Adana Demirspor | Galatasaray | Cho mượn |
| 6/9/2021 | Galatasaray | Adana Demirspor | Cho mượn |
| 8/9/2021 | Galatasaray | Adana Demirspor | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Adana Demirspor | Galatasaray | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2023 | Galatasaray | Leicester City | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Leicester City | Galatasaray | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Yunus Akgün
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Yunus Akgün có 29 trận trong màu áo Türkiye.
Türkiye 29 trận 3 bàn Lần gần nhất: 26/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Yunus Akgün
- Yunus Akgün bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yunus Akgün 26 tuổi (sinh ngày 07/07/2000), cao 173 cm.
- Thành tích ghi bàn của Yunus Akgün mùa 26/27 ra sao?
- Yunus Akgün ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ và ghi 1 bàn.
- Yunus Akgün hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Yunus Akgün hiện khoác áo Galatasaray, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Galatasaray
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.