Logo Al-Dhafra

Al-Dhafra

United-Arab-Emirates

Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League

Al-Dhafra đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 3 điểm sau 5 trận.

Thắng
1
Hoà
0
Thua
4
Bàn thắng
3
Bàn thua
9
Hiệu số
-6

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 5, 01/10 League Cup

20:15
Logo Sharjah FC Sharjah FC
Logo Al-Dhafra Al-Dhafra
--

Thứ 6, 09/10 League Cup

20:10
Logo Al Wahda FC Al Wahda FC
Logo Al-Dhafra Al-Dhafra
--

Thứ 6, 16/10 Pro League

20:05
Logo Al-Dhafra Al-Dhafra
Logo Dubai United Dubai United
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 League Cup

FT
Logo Al-Dhafra Al-Dhafra
Logo Baniyas SC Baniyas SC
1 3

Thứ 6, 11/09 Pro League

FT
Logo Hatta SC Hatta SC
Logo Al-Dhafra Al-Dhafra
1 2

CN, 06/09 Pro League

FT
Logo Al-Dhafra Al-Dhafra
Logo Al Wahda FC Al Wahda FC
0 1

Vị trí của Al-Dhafra mùa 18/19

Al-Dhafra xếp thứ 12 trong số 14 đội. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận. Cụ thể là 1 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.

Al-Dhafra đang bám đuổi những ai?

Al-Dhafra và Hatta SC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội. Phía trên là Khorfakkan, cách 1 điểm.

Phong độ gần đây của Al-Dhafra

Al-Dhafra khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Baniyas SC 1-3, thắng Hatta SC 2-1 và thua Al Wahda FC 0-1. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 12 bàn thua. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.

Al-Dhafra là đội bóng nước nào?

Al Dhafra Stadium, sân nhà của Al-Dhafra, chứa được 5.020 chỗ ngồi. Sân đón được 5.020 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là DHA.

Sức mạnh ghi bàn của Al-Dhafra

Cán cân bàn thắng bại của Al-Dhafra đang là −6. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là −6.

Lịch thi đấu sắp tới của Al-Dhafra

Lịch đấu đưa Al-Dhafra tới cuộc chạm trán Dubai United ngày 16/10/2026. Địa điểm là sân Al Dhafra Stadium.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
3 Dramane Koumare Hậu vệ United Arab Emirates
4 Serafim Hậu vệ
5 Mansor Al Harbi Tiền vệ United Arab Emirates
6 E. Noumonvi Hậu vệ
7 Marcelinho Tiền đạo Brazil
8 Zackariah Mohammed Tiền vệ Ghana
9 Sory Kaba Tiền đạo Guinea
10 Regi Lushkja Tiền vệ Albania
11 Mohamed El Khaloui Tiền đạo Morocco
11 Mohamed Ibrahim Tiền vệ
14 Khalid Bawazir Tiền đạo United Arab Emirates
15 Abdullah Al Karbi Hậu vệ United Arab Emirates
16 Hamad Ibrahim Tiền đạo United Arab Emirates
17 Eisa Houti Thủ môn United Arab Emirates
19 A. Batal Tiền đạo
20 Leonard Amesimeku Hậu vệ Ghana
21 R. Djooh Tiền vệ
22 R. Yaslam Tiền vệ
26 Y. Almarzooqi Hậu vệ
28 Muhamed Suwareh Tiền đạo
33 Samir Hậu vệ Brazil
39 Welinton Ze Hậu vệ
44 A. Al Sayed Thủ môn
45 A. Al Hajeri Tiền đạo
77 A. Ben Fajria Tiền đạo
88 Dominique Mendy Tiền vệ Senegal
95 Karim El Berkaoui Tiền đạo Morocco
99 Arielson Tiền đạo Brazil