Al-Dhafra
United-Arab-Emirates
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Al-Dhafra đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 3 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Al-Dhafra mùa 18/19
Al-Dhafra xếp thứ 12 trong số 14 đội. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận. Cụ thể là 1 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Al-Dhafra đang bám đuổi những ai?
Al-Dhafra và Hatta SC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội. Phía trên là Khorfakkan, cách 1 điểm.
Phong độ gần đây của Al-Dhafra
Al-Dhafra khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Baniyas SC 1-3, thắng Hatta SC 2-1 và thua Al Wahda FC 0-1. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 12 bàn thua. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Al-Dhafra là đội bóng nước nào?
Al Dhafra Stadium, sân nhà của Al-Dhafra, chứa được 5.020 chỗ ngồi. Sân đón được 5.020 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là DHA.
Sức mạnh ghi bàn của Al-Dhafra
Cán cân bàn thắng bại của Al-Dhafra đang là −6. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là −6.
Lịch thi đấu sắp tới của Al-Dhafra
Lịch đấu đưa Al-Dhafra tới cuộc chạm trán Dubai United ngày 16/10/2026. Địa điểm là sân Al Dhafra Stadium.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Dramane Koumare | Hậu vệ | United Arab Emirates |
| 4 | Serafim | Hậu vệ | |
| 5 | Mansor Al Harbi | Tiền vệ | United Arab Emirates |
| 6 | E. Noumonvi | Hậu vệ | |
| 7 | Marcelinho | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Zackariah Mohammed | Tiền vệ | Ghana |
| 9 | Sory Kaba | Tiền đạo | Guinea |
| 10 | Regi Lushkja | Tiền vệ | Albania |
| 11 | Mohamed El Khaloui | Tiền đạo | Morocco |
| 11 | Mohamed Ibrahim | Tiền vệ | |
| 14 | Khalid Bawazir | Tiền đạo | United Arab Emirates |
| 15 | Abdullah Al Karbi | Hậu vệ | United Arab Emirates |
| 16 | Hamad Ibrahim | Tiền đạo | United Arab Emirates |
| 17 | Eisa Houti | Thủ môn | United Arab Emirates |
| 19 | A. Batal | Tiền đạo | |
| 20 | Leonard Amesimeku | Hậu vệ | Ghana |
| 21 | R. Djooh | Tiền vệ | |
| 22 | R. Yaslam | Tiền vệ | |
| 26 | Y. Almarzooqi | Hậu vệ | |
| 28 | Muhamed Suwareh | Tiền đạo | |
| 33 | Samir | Hậu vệ | Brazil |
| 39 | Welinton Ze | Hậu vệ | |
| 44 | A. Al Sayed | Thủ môn | |
| 45 | A. Al Hajeri | Tiền đạo | |
| 77 | A. Ben Fajria | Tiền đạo | |
| 88 | Dominique Mendy | Tiền vệ | Senegal |
| 95 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo | Morocco |
| 99 | Arielson | Tiền đạo | Brazil |