
Regi Lushkja
Chuyển nhượng và giá trị của Regi Lushkja
Dữ liệu chuyển nhượng của Regi Lushkja gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Tractor Sazi sang Al-Dhafra ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Tractor Sazi | Al-Dhafra | Không công bố |
| 29/6/2026 | Tractor Sazi | Al-Dhafra | Không công bố |
| 21/8/2025 | Egnatia Rrogozhinë | Tractor Sazi | Không công bố |
| 19/8/2025 | Egnatia Rrogozhinë | Tractor Sazi | Không công bố |
| 1/7/2024 | Tirana | Egnatia Rrogozhinë | Tự do |
| 10/1/2023 | Sheriff Tiraspol | Tirana | Tự do |
| 2/2/2022 | Laci | Sheriff Tiraspol | Không công bố |
| 29/1/2016 | Besa Kavajë | Laci | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Regi Lushkja
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Regi Lushkja là ngày 29/01/2016, khi anh rời Besa Kavajë sang Laci dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Al-Dhafra, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Tractor Sazi. Ở mùa 2026 tại Pro League, anh ra sân 3 trận. Tại Al-Dhafra, anh khoác áo số 10.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Regi Lushkja
Tiểu sử Regi Lushkja
Regi Lushkja là người Albania 30 tuổi, hiện khoác áo Al-Dhafra. Số áo của anh tại Al-Dhafra là 10.
- Ngày sinh
- 17/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Albania
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Al-Dhafra
Regi Lushkja thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại Pro League, Regi Lushkja góp mặt 3 trận trong màu áo Al-Dhafra. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,12.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPro League | Al-Dhafra | 3 | 102 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,12 |
| 2025Persian Gulf Pro League | Tractor Sazi | 17 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025AFC Champions League Elite | Tractor Sazi | 5 | 293 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,16 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Egnatia Rrogozhinë | 4 | — | 3 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Champions League | Egnatia Rrogozhinë | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Regi Lushkja theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Dhafra | 2026 | 3 | 102 | 0 | 0 |
| Tractor Sazi | 2025 | 22 | 293 | 6 | 0 |
| Egnatia Rrogozhinë | 2025 | 5 | — | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Regi Lushkja
- Regi Lushkja ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Regi Lushkja ra sân 3 trận mùa 2026 tại Pro League và ghi 0 bàn.
- Regi Lushkja hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Regi Lushkja đang thuộc biên chế Al-Dhafra, mang áo số 10.
- Regi Lushkja bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Regi Lushkja 30 tuổi (sinh ngày 17/05/1996).
Cập nhật lần cuối: 08:43 · 29/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.