Bucheon FC 1995
South Korea
Thứ hạng VĐQG Hàn Quốc
Bucheon FC 1995 đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội tại VĐQG Hàn Quốc, với 32 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 11
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bucheon FC 1995 đứng thứ mấy tại VĐQG Hàn Quốc?
Bucheon FC 1995 xếp thứ 11 trong số 12 đội tại VĐQG Hàn Quốc. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Thành tích mùa 2026 là 7 thắng, 11 hoà và 12 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Bucheon FC 1995
Trên bảng xếp hạng, Bucheon FC 1995 nằm giữa Gimcheon Sangmu FC và Gwangju FC. Vị trí hiện tại thuộc nhóm đua trụ hạng. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Bucheon FC 1995 thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Bucheon FC 1995 tới kết quả thua Gimcheon Sangmu FC 0-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Bucheon FC 1995 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Bucheon FC 1995 3 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Các trận sân nhà cho ra 18 bàn thắng và 26 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 14 bàn.
Bucheon FC 1995 trông vào ai trên hàng công?
10 bàn của Galego đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Bucheon FC 1995. Số lần góp mặt là 9 trận. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 32%.
Giới thiệu Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995 là một đội bóng Hàn Quốc. Đội thuộc làng bóng đá Hàn Quốc. Đội thường được gọi ngắn là Bucheon.
Số bàn thắng và bàn thua của Bucheon FC 1995
Hàng thủ Bucheon FC 1995 đứng thứ 9 tại VĐQG Hàn Quốc, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Hiệu số bàn thắng bại là −9.
Lịch thi đấu sắp tới của Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995 sẽ làm khách của Gangwon FC vào ngày 9/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Hyeong-keun Kim | Thủ môn | South Korea |
| 2 | Kim Jong-Min | Hậu vệ | South Korea |
| 3 | Patrick William | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Sung Ye-geon | Tiền vệ | South Korea |
| 6 | Ho-jin Jeong | Hậu vệ | South Korea |
| 7 | Thiaguinho Santos | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Bit-garam Yoon | Tiền vệ | South Korea |
| 9 | Jeong-in Park | Tiền đạo | South Korea |
| 10 | Rodrigo Bassani | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Galego | Tiền đạo | Brazil |
| 13 | Min-jun Kim | Tiền đạo | South Korea |
| 14 | Jong-Woo Kim | Tiền vệ | South Korea |
| 16 | Sang-jun Kim | Tiền vệ | South Korea |
| 17 | Kyu-min Kim | Tiền vệ | South Korea |
| 18 | Lee Eui-Hyeong | Tiền đạo | South Korea |
| 19 | Shin Seong | Tiền vệ | South Korea |
| 20 | Sung-wook Hong | Hậu vệ | South Korea |
| 21 | Hyeon-yeob kim | Thủ môn | South Korea |
| 22 | Ji-ho Han | Tiền đạo | South Korea |
| 23 | Kazuki Takahashi | Tiền vệ | Japan |
| 24 | Kim Dong-hyun | Tiền vệ | South Korea |
| 25 | Bong-hun Yeo | Hậu vệ | South Korea |
| 26 | Tae-hyeon Ahn | Hậu vệ | South Korea |
| 27 | Uh Dam | Tiền đạo | South Korea |
| 29 | Dong-kyu Baek | Hậu vệ | South Korea |
| 31 | Lee Sang-hyeon | Thủ môn | South Korea |
| 44 | Lee Yechan | Hậu vệ | South Korea |
| 63 | Vitor Gabriel | Tiền đạo | Brazil |
| 66 | Yu Seung-Hyeon | Tiền vệ | South Korea |
| 71 | Seung-bin Kim | Tiền vệ | South Korea |
| 77 | Jae-won Shin | Hậu vệ | South Korea |
| 83 | Seong-jun Jo | Tiền đạo | South Korea |
| 88 | Kang Jae-woo | Tiền vệ | South Korea |
| 93 | Lee Jae-won | Hậu vệ | South Korea |
| 99 | Gustavo Nescau | Tiền đạo | Brazil |
| 99 | Gustavo Nescau | Tiền đạo |