Columbus Crew
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Columbus Crew
Columbus Crew là một đội bóng Mỹ. Đội thuộc làng bóng đá Mỹ. Khán đài có 20.371 chỗ ngồi.
Columbus Crew xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS ghi tên Columbus Crew ở vị trí thứ 27. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 2026 là 7 thắng, 5 hoà và 14 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Columbus Crew
Gần đây Columbus Crew thắng CF Montréal 2-0 trên sân khách và thua New York Red Bulls 0-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Thành tích sân nhà và sân khách của Columbus Crew
Columbus Crew ghi 17 bàn ở sân nhà và 20 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 27 bàn. Các trận sân nhà cho ra 17 bàn thắng và 15 bàn thua.
Vị trí Columbus Crew so với phần còn lại của bảng
Columbus Crew và Atlanta United đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 30 đội. Toronto FC đang hơn đội 3 điểm.
Columbus Crew trông vào ai trên hàng công?
Wessam Abou Ali là người ghi nhiều bàn nhất cho Columbus Crew mùa 2026 với 5 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Số lần góp mặt là 7 trận.
Columbus Crew ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Columbus Crew đứng thứ 15 tại Nhà nghề Mỹ MLS, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −5.
Lịch thi đấu sắp tới của Columbus Crew
Ngày 28/9/2026, Columbus Crew bước vào cuộc đấu với Inter Miami CF. Còn 2 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicholas Hagen | Thủ môn | Guatemala |
| 2 | Andres Herrera | Tiền vệ | Argentina |
| 3 | Eric Bailly | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 4 | Rudy Camacho | Hậu vệ | France |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ | France |
| 8 | Santiago Rodríguez | Tiền vệ | Uruguay |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo | Palestine |
| 10 | Brais Méndez | Tiền vệ | Spain |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ | USA |
| 12 | Cesar Ruvalcaba | Hậu vệ | USA |
| 14 | Amar Sejdic | Tiền vệ | USA |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ | USA |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ | Guinea |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ | Denmark |
| 19 | Jamal Thiaré | Tiền đạo | Senegal |
| 20 | André Gomes | Tiền vệ | Portugal |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ | Morocco |
| 22 | Tristan Brown | Hậu vệ | USA |
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ | Algeria |
| 24 | Evan Bush | Thủ môn | USA |
| 25 | Sean Zawadzki | Hậu vệ | USA |
| 26 | Lautaro Giaccone | Tiền vệ | Argentina |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | USA |
| 29 | Cole Mrowka | Tiền vệ | Philippines |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ | Cape Verde |
| 33 | Gonzalo Tapia | Tiền đạo | Chile |
| 41 | Stanislav Lapkes | Thủ môn | Belarus |
| 46 | Chase Adams | Tiền đạo | USA |
| 50 | Tarun Karumanchi | Tiền vệ | USA |
| 54 | Luke Pruter | Thủ môn | USA |
| 77 | Josef Martínez | Tiền đạo | Venezuela |