
Eric Bailly
Trung vệ ·
Columbus Crew
Câu chuyện thi đấu của Eric Bailly, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Eric Bailly sinh ngày 12/04/1994, mang quốc tịch Bờ Biển Ngà; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh chuyển từ Espanyol U18 sang Espanyol B, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2014, anh rời Espanyol B sang Espanyol. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Espanyol. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Villarreal tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 14/15, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Anh cập bến Manchester United ngày 01/07/2016 từ Villarreal, phí 38 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 192 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại La Liga trong màu áo Real Oviedo, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu ở Villarreal, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 393 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Columbus Crew ngày 17/07/2026 từ Real Oviedo dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Columbus Crew. Trong đội hình Columbus Crew, anh khoác áo số 3, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Eric Bailly
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Eric Bailly có tên trong danh sách thi đấu 393 lần cho 7 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 393 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Villarreal.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 120 | 0 | 0 | 7,30 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Villarreal | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 616 | 1 | 0 | 7,17 |
| Manchester United | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 990 | 0 | 0 | 7,08 |
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 341 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 476 | 0 | 1 | 6,98 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,45 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | 336 | 0 | 0 | 6,78 |
| Manchester United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 217 | 0 | 0 | 6,58 |
| Manchester United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 916 | 0 | 0 | 6,73 |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 155 | 0 | 0 | 6,62 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 643 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 1000 | 1 | 0 | 7,06 |
| Manchester United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 2060 | 0 | 0 | 7,24 |
| Olympique de Marseille | 2022 | Ligue 1 | 24 | 550 | 0 | 0 | 6,78 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 299 | 0 | 0 | 7,40 |
| Real Oviedo | 25/26 | La Liga | 31 | 1236 | 1 | 0 | 6,97 |
| Villarreal | 24/25 | La Liga | 32 | 627 | 0 | 0 | 6,53 |
| Villarreal | 23/24 | La Liga | 13 | 838 | 0 | 0 | 6,69 |
| Villarreal | 15/16 | La Liga | 30 | 2024 | 0 | 0 | 6,96 |
| Espanyol | 14/15 | La Liga | 13 | 355 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 14/15 | La Liga | 14 | 829 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 305 | 0 | 0 | 6,92 |
| Manchester United | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 306 | 0 | 0 | 6,78 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Beşiktaş JK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 201 | 0 | 0 | 6,73 |
| Columbus Crew | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 5 | 106 | 0 | 0 | 6,45 |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,17 |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 3 | 91 | 0 | 0 | 7,20 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 19/20 | FA Cup | 4 | 231 | 0 | 0 | 6,97 |
| Manchester United | 20/21 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 15 | 0 | 0 | 3,00 |
| Espanyol | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Oviedo | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 120 | 0 | 0 | 5,90 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,43 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Eric Bailly
Eric Bailly mang áo số 3 của Columbus Crew và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Bờ Biển Ngà. Eric Bailly chào đời 12/04/1994 và nay 32 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 12/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Columbus Crew
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Eric Bailly thuộc biên chế CLB nào?
Eric Bailly đã ra sân 2 trận cho Columbus Crew ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Columbus Crew trong hồ sơ là 17/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Columbus Crew
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 17/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Eric Bailly mùa 2026
Eric Bailly đã chơi 2 trận với 106 phút trên sân mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,45. Trung bình anh thi đấu 53 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 106 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,45 Điểm trung bình
Phong độ Eric Bailly các trận vừa qua
Eric Bailly có 106 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 53 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | CF Montréal | 0–2 | 17 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | New York Red Bulls | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 09-09 | DC United | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Colorado Rapids | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | New England Revolution | 1–3 | 89 | 0/0 | 6,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Eric Bailly
Dữ liệu chuyển nhượng của Eric Bailly gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Espanyol U18 | Espanyol B | Không công bố |
| 1/7/2014 | Espanyol B | Espanyol | Không công bố |
| 29/1/2015 | Espanyol | Villarreal | 5,7 triệu EUR |
| 1/7/2016 | Villarreal | Manchester United | 38 triệu EUR |
| 24/8/2022 | Manchester United | Olympique de Marseille | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Olympique de Marseille | Manchester United | Trở lại sau cho mượn |
| 4/9/2023 | Manchester United | Beşiktaş JK | Tự do |
| 1/1/2024 | Beşiktaş JK | Villarreal | Tự do |
| 18/8/2025 | Villarreal | Real Oviedo | Tự do |
| 1/7/2026 | Real Oviedo | No team | Không công bố |
| 17/7/2026 | Real Oviedo | Columbus Crew | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Eric Bailly
- Eric Bailly bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Eric Bailly 32 tuổi (sinh ngày 12/04/1994), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Eric Bailly mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận Eric Bailly có 0 bàn qua 2 trận.
- Eric Bailly hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Eric Bailly đang thuộc biên chế Columbus Crew, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Columbus Crew
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.