FC Zbrojovka Brno
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jakub Pokorný | Hậu vệ | Czechia |
| 1 | Adam Hrdina | Thủ môn | Slovakia |
| 3 | Kauan Carneiro Kaka | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Eric Hunal | Hậu vệ | Czechia |
| 6 | Lukas Penxa | Tiền vệ | Czechia |
| 7 | Štěpán Langer | Tiền vệ | Czechia |
| 8 | Patrik Čavoš | Tiền vệ | Czechia |
| 9 | Oliver Velich | Tiền đạo | Czechia |
| 10 | Antonin Vanicek | Tiền vệ | Czechia |
| 11 | Martin Rymarenko | Tiền vệ | Slovakia |
| 14 | Tadeáš Vachoušek | Tiền vệ | Czechia |
| 15 | Daniel Vašulín | Tiền đạo | Czechia |
| 17 | Jaromír Zmrhal | Hậu vệ | Czechia |
| 18 | Denis Granečný | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | Bienvenue Kanakimana | Tiền vệ | Burundi |
| 20 | Lukáš Saal | Tiền vệ | Czechia |
| 23 | Petr Ševčík | Tiền vệ | Czechia |
| 24 | Dominik Sváček | Thủ môn | Czechia |
| 25 | Tomáš Břečka | Hậu vệ | Czechia |
| 26 | Filip Vedral | Hậu vệ | Czechia |
| 29 | Patrik Žitný | Tiền vệ | Czechia |
| 30 | Andrew Colin | Thủ môn | Czechia |
| 32 | Jan Juroska | Hậu vệ | Czechia |
| 39 | Jakub Klíma | Hậu vệ | Czechia |
| 44 | Amadou Dante | Hậu vệ | Mali |
| 68 | Jakub Janetzký | Tiền vệ | Czechia |
| 74 | Rigino Cicilia | Tiền đạo | Curacao |
| 77 | Lucky Ezeh | Tiền đạo | Nigeria |
| 77 | Justin Araujo-Wilson | Tiền đạo | Trinidad and Tobago |
| 78 | Ondrej Prodelal | Thủ môn | Czechia |
| 79 | Soliu Afolabi | Tiền vệ | Nigeria |