FK Dunav Ruse
Bulgaria
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của FK Dunav Ruse
Ba trận gần nhất của FK Dunav Ruse: hoà Botev Vratsa 2-2, thua FC CSKA 1948 Sofia 1-2 và thua Slavia Sofia 0-1. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Vị trí của FK Dunav Ruse mùa 26/27
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên FK Dunav Ruse. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,5 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của FK Dunav Ruse
FK Dunav Ruse kém Cherno More Varna ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm đua trụ hạng. Bảng đấu có tất cả 14 đội.
FK Dunav Ruse trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FK Dunav Ruse 0 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 10 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 9 bàn thua.
Người ghi bàn nhiều nhất FK Dunav Ruse mùa 26/27
Trên hàng công FK Dunav Ruse, Alexander Valino Navasal là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn. Chân sút này có 5 lần được đăng ký thi đấu.
FK Dunav Ruse: quốc gia, giải đấu và sân nhà
FK Dunav Ruse là một đội bóng Bulgaria. Đội thuộc làng bóng đá Bulgaria. Đội thường được gọi ngắn là Dunav.
Hàng công và hàng thủ FK Dunav Ruse
Trung bình mỗi trận FK Dunav Ruse ghi 1,0 bàn và nhận 1,9 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận.
FK Dunav Ruse đá trận tiếp theo khi nào?
FK Septemvri Sofia là cái tên chờ FK Dunav Ruse ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Mario Ivanov Dilchovski | Hậu vệ | Bulgaria |
| 4 | Jose Cabarcas | Hậu vệ | Colombia |
| 5 | Kyriakos Antoniou | Tiền vệ | Cyprus |
| 6 | Stanislav Yovkov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 8 | Bilal El Bakkali Salah | Tiền đạo | Spain |
| 9 | Alexander Valino Navasal | Tiền đạo | Spain |
| 10 | Kristian Boytchev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 11 | Denislav Minchev | Tiền đạo | Bulgaria |
| 13 | Áquila | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Radoslav Apostolov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 16 | Stojan Predev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 18 | Ibrahim Keita | Tiền đạo | France |
| 18 | Elie Sou | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 19 | Stefan Stefanov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 23 | Jordan Saint-Louis | Tiền đạo | USA |
| 24 | Stefan Gavrilov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 33 | Georgi Kitanov | Thủ môn | Bulgaria |
| 36 | Charles Yaw Appiah | Tiền đạo | Ghana |
| 39 | Andre Alves | Hậu vệ | Portugal |
| 44 | Vladan Vidaković | Tiền vệ | Serbia |
| 51 | Ilker Budinov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 69 | Plamen Pepelyashev | Thủ môn | Bulgaria |
| 77 | Aleksandar Simeonov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 78 | Eliseé Sou | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 88 | Dimitar Todorov | Hậu vệ | Bulgaria |