
Ibrahim Keita
Tiền đạo ·
FK Dunav Ruse
Ibrahim Keita đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ibrahim Keita gia nhập FK Dunav Ruse ngày 25/07/2025. Số áo hiện tại là 18. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 210 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FK Dunav Ruse
- Giải đấu
- VĐQG Bulgaria
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 25/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Ibrahim Keita
3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria mang về cho Ibrahim Keita 1 bàn sau 129 phút. Mỗi trận anh có trung bình 43 phút trên sân. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 3 Trận
- 129 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Thông tin tiểu sử Ibrahim Keita
Ibrahim Keita mang áo số 18 của FK Dunav Ruse và chơi ở vị trí tiền đạo. Ibrahim Keita chào đời 18/01/1996 và nay 30 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 188 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 18/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- FK Dunav Ruse
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Ibrahim Keita
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Ibrahim Keita thi đấu tổng cộng 129 phút. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Botev Vratsa | 2–2 | Không vào sân | — |
| 12-09 | FC CSKA 1948 Sofia | 2–1 | 11 | 0/0 |
| 07-09 | Slavia Sofia | 0–1 | 90 | 0/0 |
| 31-08 | Lokomotiv Sofia | 2–2 | Không vào sân | — |
| 21-08 | Cherno More Varna | 3–1 | 28 | 1/0 |
Sự nghiệp Ibrahim Keita theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Ibrahim Keita là 13/14 tại Wolverhampton. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 27 lần có tên trong danh sách thi đấu. 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Krumovgrad Krumovgrad.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Krumovgrad Krumovgrad | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 16 | 841 | 1 | 2 | 6,59 |
| Wolverhampton | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 13/14 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Dunav Ruse | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Dunav Ruse | 26/27 | VĐQG Bulgaria | 9 | 129 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Ibrahim Keita
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ibrahim Keita là ngày 31/01/2017, khi anh rời AE Larissa U19 sang APS Doxa Proskyniton dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến FK Dunav Ruse ngày 25/07/2025 từ FC Krumovgrad Krumovgrad theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn qua 9 lần có tên trong danh sách thi đấu cho FK Dunav Ruse. Hồ sơ hiện tại ở FK Dunav Ruse ghi anh mang áo số 18 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Quãng ở Wolverhampton được ghi bằng 2 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 14/15. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Wolverhampton tại Hạng Ba Anh ở mùa 13/14, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 13/01/2025, anh rời FK Etar Veliko Tarnovo sang FC Krumovgrad Krumovgrad dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 16 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Krumovgrad Krumovgrad. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn và 2 kiến tạo. Anh có 27 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Bulgaria ở FC Krumovgrad Krumovgrad là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28.
Lịch sử chuyển nhượng Ibrahim Keita
Giá trị chuyển nhượng của Ibrahim Keita được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 210 nghìn EUR khi đang ở FK Dunav Ruse (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AE Larissa U19 sang APS Doxa Proskyniton ngày 31/01/2017, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Wolverhampton U21 | — | Tự do |
| 31/1/2017 | AE Larissa U19 | APS Doxa Proskyniton | Tự do |
| 14/7/2017 | APS Doxa Proskyniton | Finn Harps | Tự do |
| 22/2/2018 | Finn Harps | SC Olympia Radotín Praha | Tự do |
| 11/7/2018 | SC Olympia Radotín Praha | 1.FK Příbram | Không công bố |
| 30/6/2019 | 1.FK Příbram | SC Olympia Radotín Praha | Không công bố |
| 1/7/2019 | SC Olympia Radotín Praha | Bohemians Praha 1905 | Không công bố |
| 15/2/2023 | Bohemians Praha 1905 | Galway United | Không công bố |
| 15/2/2024 | Galway United | NK Tabor Sežana | Tự do |
| 23/8/2024 | NK Tabor Sežana | FK Etar Veliko Tarnovo | Tự do |
| 13/1/2025 | FK Etar Veliko Tarnovo | FC Krumovgrad Krumovgrad | Tự do |
| 25/7/2025 | FC Krumovgrad Krumovgrad | FK Dunav Ruse | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ibrahim Keita
- Thành tích ghi bàn của Ibrahim Keita mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bulgaria ghi nhận Ibrahim Keita có 1 bàn qua 3 trận.
- Ibrahim Keita hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ibrahim Keita đang thuộc biên chế FK Dunav Ruse, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ibrahim Keita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ibrahim Keita 30 tuổi (sinh ngày 18/01/1996), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria · Lịch thi đấu FK Dunav Ruse
Cập nhật lần cuối: 03:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.