FK VIAGEM Ústí nad Labem
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Andrii Rudenkyi | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Lukas Hrebik | ||
| - | Vitek Kuta | Hậu vệ | Czechia |
| - | Lukáš Mráz | Hậu vệ | Czechia |
| - | Lukas Mraz | Hậu vệ | Czechia |
| 1 | Tomáš Holý | Thủ môn | Czechia |
| 1 | David Němec | Thủ môn | Czechia |
| 3 | David Brezina | Hậu vệ | Czechia |
| 6 | Solomon Osaghae | Tiền vệ | Nigeria |
| 7 | Jan Peterka | Hậu vệ | Czechia |
| 7 | Daniel Richter | Tiền vệ | Czechia |
| 8 | Tsotne Berelidze | Tiền vệ | Georgia |
| 9 | Alan Do Marcolino | Tiền đạo | Gabon |
| 10 | David Černý | Tiền đạo | Czechia |
| 14 | Pavel Moulis | Tiền vệ | Czechia |
| 16 | Ladislav Kodad | Tiền vệ | Czechia |
| 18 | Yacouba Diarra | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 19 | Patrik Goj | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | Ondřej Ullman | Hậu vệ | Czechia |
| 22 | Tomáš Kott | Tiền vệ | Czechia |
| 23 | Franck Idumbo-Muzambo | Tiền vệ | Belgium |
| 27 | Nicolas Piralić | Hậu vệ | Czechia |
| 30 | David Sellés | Hậu vệ | Spain |
| 48 | Jonas Bzura | Tiền vệ | Czechia |
| 51 | Luka Savić | Thủ môn | Serbia |
| 77 | Antonin Fantis | Tiền đạo | Czechia |
| 92 | Bachirou Yaméogo | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 99 | Jevon Simons | Tiền vệ | Netherlands |