Hansa Rostock
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng 3 Liga
Hansa Rostock đang xếp thứ 6 trên tổng 20 đội , với 12 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Hansa Rostock
Sân nhà của Hansa Rostock, đội bóng Đức, là Ostseestadion. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 29.000 vé. Đội thường được gọi ngắn là HAN.
Hansa Rostock trên bảng xếp hạng
Sau 7 vòng, Hansa Rostock có 12 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm.
Mạch trận hiện thời của Hansa Rostock
Trận gần nhất, Hansa Rostock hoà Rot-Weiß Essen 1-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Hansa Rostock chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Hansa Rostock thắng 1 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Khi xa nhà, đội có 8 bàn thắng và 9 bàn thua. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Hansa Rostock ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hansa Rostock ghi 15 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15.
Hansa Rostock đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Hansa Rostock tới MSV Duisburg ở ngôi đầu là 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội. Phía trên là Hoffenheim II, cách 1 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Hansa Rostock
Đối thủ kế tiếp của Hansa Rostock là Würzburger Kickers, đá ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Unbehaun | Goalkeeper | |
| 3 | F. Bohnert | Defender | |
| 4 | K. Fatkić | Midfielder | |
| 5 | M. Schuster | Midfielder | |
| 6 | J. Dirkner | Midfielder | |
| 7 | B. Lennemann | Attacker | |
| 8 | Ouassim Karada | Defender | |
| 9 | A. Voglsammer | Attacker | |
| 11 | E. Holten | Attacker | |
| 15 | A. Gürleyen | Defender | |
| 16 | L. Wallner | Defender | |
| 17 | F. Carstens | Defender | |
| 21 | D. Hummel | Attacker | |
| 22 | L. Reichardt | Defender | |
| 23 | F. Pfanne | Defender | |
| 25 | P. Klewin | Goalkeeper | |
| 27 | D. Kopacz | Midfielder | |
| 29 | P. Kiedl | Attacker | |
| 30 | Y. Stein | Goalkeeper | |
| 31 | J. Jantunen | Goalkeeper | |
| 32 | N. Kölle | Defender | |
| 35 | M. Krauß | Midfielder | |
| 36 | F. Bock | Attacker | |
| 37 | M. Brzozowski | Defender | |
| 41 | Y. Michaelis | Attacker | |
| 42 | B. Dietze | Midfielder | |
| 43 | L. Dajaku | Midfielder |