Jaguares de Córdoba
Colombia
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Jaguares de Córdoba
Hai vòng vừa rồi, Jaguares de Córdoba thua Independiente Medellín 1-2 và hoà Fortaleza FC 2-2. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Jaguares de Córdoba xếp hạng ra sao?
Jaguares de Córdoba mới có 25 điểm sau 28 vòng tại VĐQG Colombia. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 7 hoà và 15 thua.
Jaguares de Córdoba hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Jaguares de Córdoba và Cúcuta Deportivo đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 20 đội. Fortaleza FC đang hơn đội 5 điểm.
Jaguares de Córdoba chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Jaguares de Córdoba thắng 6 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 29 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 20 bàn ghi và 20 bàn thua.
Người ghi bàn nhiều nhất Jaguares de Córdoba mùa 2026
9 bàn của Andrés Rentería đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Jaguares de Córdoba. Chân sút này có 22 lần được đăng ký thi đấu. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 30%.
Giới thiệu Jaguares de Córdoba
Jaguares de Córdoba là một đội bóng Colombia. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Jaguares. Sân chơi của đội nằm ở Colombia.
Jaguares de Córdoba ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Jaguares de Córdoba ghi 1,1 bàn và nhận 1,8 bàn. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −19.
Lịch thi đấu sắp tới của Jaguares de Córdoba
Ngày 28/9/2026, Jaguares de Córdoba bước vào cuộc đấu với Alianza Valledupar FC. Còn 2 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Diego Martínez | Thủ môn | Colombia |
| 2 | Andrés Felipe Alfonso Ciprian | Tiền vệ | Colombia |
| 2 | Andres F Alfonso | Hậu vệ | |
| 3 | Jerson Malagón | Hậu vệ | Colombia |
| 4 | Yan Mosquera | Hậu vệ | Colombia |
| 4 | Juan Franco | Hậu vệ | Colombia |
| 4 | Juan Esteban Franco | Hậu vệ | |
| 5 | Royscer Colpa | Tiền vệ | Colombia |
| 6 | Jonathan Lovera | Hậu vệ | Colombia |
| 7 | Wilfrido De la Rosa | Tiền vệ | Colombia |
| 8 | Duvan Rodríguez | Tiền vệ | Colombia |
| 9 | Johar Mejía | Tiền đạo | Colombia |
| 9 | Johar Mejia | Tiền đạo | |
| 10 | Cristian Alvarez | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Andrés Rentería | Tiền đạo | Colombia |
| 12 | Franklin Mosquera | Thủ môn | Colombia |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ | Colombia |
| 14 | Edwin Martinez | Hậu vệ | Colombia |
| 15 | Jáder Maza | Tiền vệ | Colombia |
| 16 | Johan Beltrán | Tiền đạo | Colombia |
| 17 | Darwin Lopez | Tiền đạo | Colombia |
| 19 | Carlos Cantillo | Tiền vệ | Colombia |
| 20 | Faber Andrés Gil | Tiền vệ | Colombia |
| 21 | Rafael Bustamante | Tiền vệ | Colombia |
| 22 | Nicolás Giraldo | Hậu vệ | Colombia |
| 23 | Juan Pérez | Hậu vệ | Colombia |
| 23 | Juan Pablo Arcila | Hậu vệ | Colombia |
| 24 | Santiago Cubides | Tiền đạo | Colombia |
| 25 | Luis Jiménez | Hậu vệ | Colombia |
| 25 | Moises Florez | ||
| 27 | Faber Gracia | Tiền vệ | Colombia |
| 27 | Faber Garcia | Tiền vệ | Colombia |
| 28 | Diego Zuluaga | Tiền vệ | Colombia |
| 29 | Carlos Henao | Hậu vệ | Colombia |
| 30 | Ronald Perez |