Kayserispor
Türkiye
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Kayserispor đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 19 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Kayserispor mùa 18/19
Kayserispor đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 0 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Kayserispor tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Kayserispor đứng thứ 3 với 1,9 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Kayserispor qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Kayserispor thắng Mardin 1969 1-0 và thắng İstanbulspor 4-0. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Kayserispor chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kayserispor thắng 2 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 2 bàn thua. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 1 bàn.
Khoảng cách của Kayserispor với nhóm trên và nhóm dưới
Kayserispor và Bursaspor đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội.
Hồ sơ đội bóng Kayserispor
Kayserispor lấy RHG Enertürk Enerji Stadyumu ở Kayseri làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 32.864 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là KAY.
Kayserispor gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Kayserispor gặp Manisa F.K. trên sân nhà ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Burak Erkan | Tiền đạo | Türkiye |
| 3 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ | Türkiye |
| 3 | Jemal Tabidze | Hậu vệ | Georgia |
| 4 | Semih Güler | Hậu vệ | Germany |
| 5 | Kayra Cihan | Hậu vệ | Türkiye |
| 6 | Murat Cem Akpinar | Tiền vệ | Türkiye |
| 7 | Mehmet Murat Uçar | Hậu vệ | Türkiye |
| 8 | Sinan Kurt | Tiền vệ | Germany |
| 9 | Florent Hasani | Tiền đạo | Kosovo |
| 10 | Benhur Keser | Tiền vệ | Türkiye |
| 11 | Ensar Kemaloğlu | Tiền vệ | Türkiye |
| 14 | Muhammed Arıkan | Hậu vệ | Türkiye |
| 16 | Deniz Eren Dönmezer | Thủ môn | Türkiye |
| 17 | Mert Göckan | Tiền vệ | Germany |
| 18 | Fethi Özer | Hậu vệ | Türkiye |
| 19 | Malik Hayvali | Tiền vệ | Germany |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ | Curacao |
| 21 | Yiğit Emre Çeltik | Tiền vệ | Türkiye |
| 22 | Denis Radu | Tiền vệ | Romania |
| 27 | Daniel Moreno | Tiền vệ | Colombia |
| 28 | Mamadi Camara | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 35 | Gökhan Değirmenci | Thủ môn | Türkiye |
| 38 | Ataol Taylan Karapinar | Tiền đạo | Türkiye |
| 40 | Hasan Kaan Yalci | Thủ môn | Türkiye |
| 45 | Aras Çelik | Hậu vệ | Türkiye |
| 61 | Görkem Sağlam | Tiền vệ | Türkiye |
| 71 | Oğulcan Çağlayan | Tiền đạo | Türkiye |
| 77 | Cenk Şen | Hậu vệ | Türkiye |
| 88 | Marco Dulca | Tiền vệ | Romania |
| 97 | Taulant Seferi | Tiền vệ | Albania |
| 99 | Talha Sariarslan | Tiền đạo | Türkiye |