
Jemal Tabidze
Trung vệ ·
Kayserispor
Câu chuyện sự nghiệp Jemal Tabidze qua từng mùa
Ngoài Kayserispor, CLB hiện tại, hồ sơ của Jemal Tabidze còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 14/02/2017, lúc anh từ KAA Gent Reserve U23 chuyển tới Ural Yekaterinburg, năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến FC Ufa ngày 01/07/2017 từ KAA Gent Reserve U23. Cộng mọi giải, anh có 6 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. GFS Panetolikos đón anh ngày 18/01/2024 từ No team. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 8 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 25 trận cho Georgia. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Hy Lạp cùng GFS Panetolikos, với 1 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn. Anh có 17 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ngày 07/08/2026, anh từ Dinamo Makhachkala chuyển tới Kayserispor dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Kayserispor, anh khoác áo số 3 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Jemal Tabidze đã khoác áo những đội nào?
Các đội Jemal Tabidze từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Ufa, GFS Panetolikos, Dinamo Tbilisi. 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở GFS Panetolikos. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Ufa | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| GFS Panetolikos | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 8 | 517 | 1 | 0 | 7,33 |
| Dinamo Tbilisi | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Dinamo Tbilisi | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Makhachkala | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 90 | 0 | 1 | 7,00 |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Georgia | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Jemal Tabidze
Jemal Tabidze mang áo số 3 của Kayserispor và chơi ở vị trí hậu vệ. Hợp đồng với Kayserispor được ghi nhận đến 30/06/2028. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 18/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Kayserispor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jemal Tabidze
Jemal Tabidze thuộc biên chế Kayserispor, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 940 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies. Anh cập bến Kayserispor từ 07/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Kayserispor
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 07/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Jemal Tabidze
Giá trị chuyển nhượng của Jemal Tabidze được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 940 nghìn EUR khi đang ở Kayserispor (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ KAA Gent Reserve U23 sang FC Ufa ngày 01/07/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/2/2017 | KAA Gent Reserve U23 | Ural Yekaterinburg | Không công bố |
| 1/7/2017 | KAA Gent Reserve U23 | FC Ufa | Không công bố |
| 30/3/2022 | FC Ufa | No team | Không công bố |
| 1/7/2022 | No team | KV Kortrijk | Không công bố |
| 9/7/2022 | KV Kortrijk | Dinamo Tbilisi | Tự do |
| 10/9/2023 | Dinamo Tbilisi | No team | Không công bố |
| 18/1/2024 | No team | GFS Panetolikos | Không công bố |
| 30/7/2024 | GFS Panetolikos | Dinamo Makhachkala | Tự do |
| 1/7/2026 | Dinamo Makhachkala | No team | Không công bố |
| 7/8/2026 | Dinamo Makhachkala | Kayserispor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Jemal Tabidze
Dữ liệu đội tuyển của Jemal Tabidze, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 25 trận cho Georgia.
Georgia 25 trận 0 bàn Lần gần nhất: 10/9/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Jemal Tabidze mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Jemal Tabidze
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 22-01 | FK Železničar Pančevo | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Jemal Tabidze
- Jemal Tabidze mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jemal Tabidze mang quốc tịch Georgia và từng khoác áo Georgia.
- Jemal Tabidze hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jemal Tabidze hiện khoác áo Kayserispor, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Jemal Tabidze bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jemal Tabidze 30 tuổi (sinh ngày 18/03/1996), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.