Lech Poznan
Poland
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Europa League
Lech Poznan đang xếp thứ 35 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | P. Bartczak | Hậu vệ | |
| 1 | M. Lis | Thủ môn | |
| 2 | Joel Pereira | Hậu vệ | Portugal |
| 3 | A. Douglas | Hậu vệ | |
| 4 | João Moutinho | Hậu vệ | |
| 5 | G. Berggren | Tiền vệ | |
| 7 | Y. Agnero | Tiền đạo | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Tiền vệ | Iran |
| 9 | Mikael Ishak | Tiền đạo | Sweden |
| 10 | P. Wålemark | Tiền vệ | |
| 11 | D. Håkans | Tiền vệ | |
| 14 | L. Bengtsson | Tiền vệ | |
| 15 | Michał Gurgul | Hậu vệ | Poland |
| 17 | Allahyar Sayyadmanesh | Tiền vệ | Iran |
| 20 | Robert Gumny | Hậu vệ | Poland |
| 21 | Pablo Rodríguez | Tiền vệ | |
| 22 | R. Murawski | Tiền vệ | |
| 24 | F. Jagiełło | Tiền đạo | |
| 27 | Wojciech Mońka | Hậu vệ | Poland |
| 31 | Wiktor Obremski | Thủ môn | |
| 33 | M. Pruchniewski | Thủ môn | |
| 43 | A. Kozubal | Tiền vệ | |
| 53 | K. Delikat | Tiền vệ | |
| 56 | Goncalves | Tiền đạo | |
| 59 | T. Yegbe | Hậu vệ | |
| 72 | M. Skrzypczak | Hậu vệ | |
| 77 | Luis Palma | Tiền vệ | Honduras |
| 90 | H. Janyszka | Hậu vệ |