Đội tuyển Madagascar
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Madagascar đang xếp thứ 77 trên tổng 195 đội tại Giao hữu quốc tế, với 4 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Madagascar trên bảng xếp hạng
Madagascar đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 19 điểm. Thành tích mùa 21/22 là 6 thắng, 1 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm.
Khoảng cách của Madagascar với nhóm trên và nhóm dưới
Madagascar đang hơn Mali 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 6 đội. Phía trên là Ghana, cách 6 điểm.
Madagascar chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Madagascar thắng 3 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 5 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 2 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Madagascar
Madagascar lấy National Sports Complex Pitch 1 ở Saint Pierre làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MAD. Sức chứa của sân là 10.000 chỗ.
Madagascar ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 17 lần trước Madagascar mùa 21/22. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | B. Tsirava | Tiền vệ |
| 1 | Geordan Dupire | Thủ môn |
| 3 | Morgan Jean-Pierre | Hậu vệ |
| 5 | Sandro Trémoulet | Hậu vệ |
| 6 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ |
| 6 | Andy Rakotondrajoa | Hậu vệ |
| 7 | Rayan Raveloson | Tiền vệ |
| 8 | J. N'Zi | Tiền vệ |
| 9 | Warren Caddy | Tiền đạo |
| 11 | Ryan Ponti | Tiền vệ |
| 11 | E. H. Raheriniaina | Tiền đạo |
| 12 | Mamisoa Alexandre Rakotoson | Tiền vệ |
| 13 | Bryan Adinany | Tiền đạo |
| 13 | Mathieu Acapandié | Hậu vệ |
| 14 | C. Couturier | Tiền vệ |
| 15 | Ehsan Kari | Hậu vệ |
| 17 | Loïc Lapoussin | Tiền đạo |
| 19 | Hakim Abdallah | Tiền đạo |
| 19 | Bono Rabearivelo | Hậu vệ |
| 20 | Arnaud Randrianantenaina | Tiền đạo |
| 20 | L. Demoleon | Hậu vệ |
| 21 | Thomas Fontaine | Hậu vệ |
| 21 | R. Rabemananjara | Hậu vệ |
| 23 | M. Ramandimbisoa | Thủ môn |