Mladá Boleslav
Czechia
Thứ hạng hiện tại Bảng Czech Liga
Mladá Boleslav đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 17 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mlada Boleslav xếp hạng ra sao?
Mlada Boleslav xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 6 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận. Bảng có 16 đội tranh tài.
Khoảng cách của Mlada Boleslav với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Mlada Boleslav nằm giữa Slovan Liberec và Sigma Olomouc. Cách biệt với Slavia Praha là 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Mlada Boleslav thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Mlada Boleslav thắng Zbrojovka Brno 2-0 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 15 bàn ghi và 4 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó.
Mlada Boleslav mạnh hơn ở sân nào?
Mlada Boleslav nhận 1 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 8 bàn thua. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Mlada Boleslav tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Mlada Boleslav dừng ở 9 sau 8 trận. Đội đang có hiệu số +8. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Mlada Boleslav là đội bóng nước nào?
Mlada Boleslav lấy Lokotrans Aréna ở Mladá Boleslav làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là MLA. Sức chứa của sân là 5.500 chỗ.
Mlada Boleslav đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Mlada Boleslav là Plzen, đá ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Martin Králik | Hậu vệ | Slovakia |
| 5 | Harustak Jan | Hậu vệ | Czechia |
| 6 | Vojtěch Hora | Tiền đạo | Czechia |
| 9 | Lukáš Letenay | Tiền đạo | Slovakia |
| 10 | Filip Lehký | Tiền đạo | Czechia |
| 11 | Matěj Hybš | Hậu vệ | Czechia |
| 13 | Denis Donát | Hậu vệ | Czechia |
| 14 | Samuel Grygar | Tiền vệ | Czechia |
| 17 | Filip Špatenka | Tiền vệ | Czechia |
| 18 | Marek Havran | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | David Kozel | Tiền vệ | Czechia |
| 20 | Solomon John | Tiền vệ | Nigeria |
| 21 | Martin Šubert | Tiền vệ | Czechia |
| 23 | Jiří Klíma | Tiền đạo | Czechia |
| 24 | Dominik Mareš | Hậu vệ | Czechia |
| 26 | Matěj Zachoval | Hậu vệ | Czechia |
| 27 | Adam Kadlec | Hậu vệ | Czechia |
| 28 | Daniel Langhamer | Tiền vệ | Czechia |
| 32 | Filip Matoušek | Hậu vệ | Czechia |
| 38 | Filip Kolar | Hậu vệ | Czechia |
| 41 | Jan Jinoch | Tiền đạo | Czechia |
| 42 | Vojtěch Vorel | Thủ môn | Czechia |
| 44 | Ondrej Karafiat | Hậu vệ | Czechia |
| 47 | Marek Obdržálek | Thủ môn | Czechia |
| 49 | Josef Kolářík | Tiền vệ | Czechia |
| 59 | Jiří Floder | Thủ môn | Czechia |
| 70 | Jan Buryan | Tiền vệ | Czechia |
| 76 | Jan Zíka | Tiền vệ | Czechia |
| 77 | David Pech | Tiền vệ | Czechia |
| 90 | Bolu Ogungbayi | Tiền đạo | Nigeria |