
Matěj Hybš
Hậu vệ trái ·
Mladá Boleslav
Các thương vụ chuyển nhượng của Matěj Hybš
Dữ liệu chuyển nhượng của Matěj Hybš gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: AC Sparta Praha sang Vysočina Jihlava theo dạng cho mượn ngày 29/08/2014.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Sparta Praha U19 | AC Sparta Praha | Không công bố |
| 29/8/2014 | AC Sparta Praha | Vysočina Jihlava | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Vysočina Jihlava | AC Sparta Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 21/2/2016 | AC Sparta Praha | FK Jablonec | Cho mượn |
| 31/12/2016 | FK Jablonec | AC Sparta Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2017 | AC Sparta Praha | FC Slovan Liberec | Không công bố |
| 23/7/2020 | FC Slovan Liberec | FC Viktoria Plzeň | Tự do |
| 3/8/2020 | FC Slovan Liberec | FC Viktoria Plzeň | Tự do |
| 17/1/2022 | FC Viktoria Plzeň | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | FC Viktoria Plzeň | Trở lại sau cho mượn |
| 27/7/2022 | FC Viktoria Plzeň | FK Teplice | Cho mượn |
| 30/6/2023 | FK Teplice | FC Viktoria Plzeň | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | FC Viktoria Plzeň | Bohemians Praha 1905 | Tự do |
| 21/10/2024 | Bohemians Praha 1905 | — | Không công bố |
| 5/5/2025 | — | Bohemians Praha 1905 | Không công bố |
| 1/1/2026 | Bohemians Praha 1905 | Mladá Boleslav | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Matěj Hybš
Số liệu theo mùa của Matěj Hybš bắt đầu từ mùa 12/13 cùng AC Sparta Praha, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/01/2026, anh từ Bohemians Praha 1905 chuyển tới Mladá Boleslav theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Mladá Boleslav, anh mang áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2012, khi anh từ Sparta Praha U19 chuyển tới AC Sparta Praha, năm anh tròn 19 tuổi. Ở AC Sparta Praha, dữ liệu ghi cho anh 28 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 12/13 đến 16/17. Mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 21/22 tại VĐQG Ba Lan cùng Bruk-Bet Termalica Nieciecza, với 14 lần, năm anh tròn 28 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 50 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Matěj Hybš đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Matěj Hybš đang khoác áo Mladá Boleslav ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/01/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Mladá Boleslav
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Matěj Hybš
Matěj Hybš là hậu vệ người Séc 33 tuổi, hiện khoác áo Mladá Boleslav. Hợp đồng với Mladá Boleslav được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 3/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Mladá Boleslav
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Matěj Hybš
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Matěj Hybš có tên trong danh sách thi đấu 50 lần cho 4 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại AC Sparta Praha.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Sparta Praha | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| AC Sparta Praha | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 360 | 0 | 0 | 6,90 |
| AC Sparta Praha | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 14 | 1040 | 0 | 0 | 6,76 |
| AC Sparta Praha | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Viktoria Plzeň | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bohemians Praha 1905 | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mladá Boleslav | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Matěj Hybš mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Matěj Hybš
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 15-07 | Energie Cottbus | 2–4 | Không vào sân | — |
| 26-03 | SG Dynamo Dresden | 2–1 | Không vào sân | — |
| 17-01 | CSKA Sofia | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Matěj Hybš
- Matěj Hybš mang quốc tịch nào?
- Matěj Hybš có quốc tịch Séc theo hồ sơ.
- Matěj Hybš hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Matěj Hybš hiện khoác áo Mladá Boleslav, mang áo số 11 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Matěj Hybš bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Matěj Hybš 33 tuổi (sinh ngày 03/01/1993), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.