Mladá Boleslav
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Martin Králik | Hậu vệ | Slovakia |
| 5 | Harustak Jan | Hậu vệ | Czechia |
| 6 | Vojtěch Hora | Tiền đạo | Czechia |
| 9 | Lukáš Letenay | Tiền đạo | Slovakia |
| 10 | Filip Lehký | Tiền đạo | Czechia |
| 11 | Matěj Hybš | Hậu vệ | Czechia |
| 13 | Denis Donát | Hậu vệ | Czechia |
| 14 | Samuel Grygar | Tiền vệ | Czechia |
| 17 | Filip Špatenka | Tiền vệ | Czechia |
| 18 | Marek Havran | Tiền vệ | Czechia |
| 19 | David Kozel | Tiền vệ | Czechia |
| 20 | Solomon John | Tiền vệ | Nigeria |
| 21 | Martin Šubert | Tiền vệ | Czechia |
| 23 | Jiří Klíma | Tiền đạo | Czechia |
| 24 | Dominik Mareš | Hậu vệ | Czechia |
| 26 | Matěj Zachoval | Hậu vệ | Czechia |
| 27 | Adam Kadlec | Hậu vệ | Czechia |
| 28 | Daniel Langhamer | Tiền vệ | Czechia |
| 32 | Filip Matoušek | Hậu vệ | Czechia |
| 38 | Filip Kolar | Hậu vệ | Czechia |
| 41 | Jan Jinoch | Tiền đạo | Czechia |
| 42 | Vojtěch Vorel | Thủ môn | Czechia |
| 44 | Ondrej Karafiat | Hậu vệ | Czechia |
| 47 | Marek Obdržálek | Thủ môn | Czechia |
| 49 | Josef Kolářík | Tiền vệ | Czechia |
| 59 | Jiří Floder | Thủ môn | Czechia |
| 70 | Jan Buryan | Tiền vệ | Czechia |
| 76 | Jan Zíka | Tiền vệ | Czechia |
| 77 | David Pech | Tiền vệ | Czechia |
| 90 | Bolu Ogungbayi | Tiền đạo | Nigeria |