Muğlaspor
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Muğlaspor đang xếp thứ 10 trên tổng 20 đội , với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Muğlaspor
Hai vòng vừa rồi, Muğlaspor hoà Iğdır FK 2-2 và hoà Sivasspor 1-1. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Mạch bất bại hiện kéo dài 7 trận.
Vị trí của Muğlaspor mùa 18/19
Muğlaspor vào guồng với 11 điểm sau 8 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 5 hoà và 1 thua.
Muğlaspor ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Muğlaspor ghi 8 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 14. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Muğlaspor là đội bóng nước nào?
Muğlaspor lấy Muğla Atatürk Stadyumu ở Muğla làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 6.250 vé.
Muğlaspor đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Muğlaspor nằm giữa Fatih Karagümrük và Bandırmaspor. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội. Cách biệt với Kayserispor là 8 điểm.
Khác biệt sân bãi của Muğlaspor
Thành tích hai sân của Muğlaspor là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 4 bàn thua.
Muğlaspor đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Muğlaspor gặp Fatih Karagümrük trên sân khách ngày 11/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Baran Ekiz | Midfielder | |
| 3 | A. Barak | Defender | |
| 5 | O. Matur | Defender | |
| 7 | D. Camaj | Attacker | |
| 9 | P. Yıldırım | Attacker | |
| 10 | A. Balıkçı | Midfielder | |
| 10 | D. Avramovski | Midfielder | |
| 11 | M. Diarra | Midfielder | |
| 13 | K. Osundina | Midfielder | |
| 15 | O. Nahırcı | Midfielder | |
| 16 | Batihan Gebecelioglu | Goalkeeper | |
| 17 | E. Kılıçarslan | Goalkeeper | |
| 20 | B. Bulut | Midfielder | |
| 21 | J. Çelhaka | Midfielder | |
| 22 | B. Ceylan | Defender | |
| 23 | A. Güneren | Midfielder | |
| 25 | S. Dilli | Midfielder | |
| 25 | I. Guler | Attacker | |
| 26 | S. Bouajila | Attacker | |
| 27 | I. Sissoko | Attacker | |
| 28 | A. Engin | Defender | |
| 31 | Arel Ekinci | Goalkeeper | |
| 33 | B. Yilmaz | Defender | |
| 44 | L. Del Pino | Defender | |
| 48 | O. Sol | Attacker | |
| 53 | Alihan Kazmaz | Defender | |
| 77 | E. Şimşek | Attacker | |
| 88 | Yiğit Fidan | Defender | |
| 91 | İ. Furat | Attacker | |
| 99 | Y. Uzunoglu | Attacker |