
A. Balıkçı
Chuyển nhượng và giá trị của A. Balıkçı
Dữ liệu chuyển nhượng của A. Balıkçı gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fethiyespor sang Karacabey Belediyespor ngày 27/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/1/2026 | Karacabey Belediyespor | Muğlaspor | Không công bố |
| 27/7/2024 | Fethiyespor | Karacabey Belediyespor | Tự do |
| 17/8/2023 | Bandırmaspor | Fethiyespor | Tự do |
| 1/7/2023 | Karacabey Belediyespor | Bandırmaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2022 | Bandırmaspor | Karacabey Belediyespor | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Utaş Uşakspor | Bandırmaspor | Tự do |
| 29/8/2019 | Genclerbirligi | Utaş Uşakspor | Tự do |
| 1/7/2019 | Hacettepe | Genclerbirligi | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2018 | Genclerbirligi | Hacettepe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | BB Bodrumspor | Genclerbirligi | Trở lại sau cho mượn |
| 6/9/2017 | Genclerbirligi | BB Bodrumspor | Cho mượn |
| 5/9/2017 | Hacettepe | Genclerbirligi | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2017 | Genclerbirligi | Hacettepe | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Hacettepe | Genclerbirligi | Cho mượn |
| 31/8/2016 | Genclerbirligi | Hacettepe | Cho mượn |
| 30/8/2016 | SC Wiener Neustadt | Genclerbirligi | Không công bố |
| 31/1/2016 | Rapid Vienna | SC Wiener Neustadt | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 18:03 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.