NK Veres Rivne
Ukraine
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Pavlo Stefanyuk | Thủ môn | Ukraine |
| 2 | Maksym Smiyan | Hậu vệ | Ukraine |
| 2 | Pavlo Bahrii | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | Semen Vovchenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 4 | Kai Cipot | Hậu vệ | Slovenia |
| 5 | Pavlo Bagriy | Hậu vệ | Ukraine |
| 6 | David Niyo | Tiền vệ | Rwanda |
| 7 | Fabrício Yan | Tiền đạo | Brazil |
| 9 | Nathaniel Blair | Tiền đạo | Australia |
| 11 | Wesley Pomba | Tiền vệ | Brazil |
| 13 | Oleksandr Kharechko | Thủ môn | Ukraine |
| 14 | Igor Kharatin | Tiền vệ | Ukraine |
| 17 | Mykhailo Protasevych | Hậu vệ | Ukraine |
| 18 | Vitaliy Boyko | Tiền vệ | Ukraine |
| 19 | André Gonçalves | Tiền vệ | Portugal |
| 20 | Alagie Wally | Tiền đạo | Gambia |
| 22 | Konstantinos Stamoulis | Hậu vệ | Greece |
| 23 | Mykyta Aleksandrov | Tiền đạo | Ukraine |
| 23 | Mykyta Aleksandrov | Tiền đạo | Ukraine |
| 25 | Ivan Sanotskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 27 | Stanislav Migutskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 30 | Luka Khokhashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 44 | Danyil Checher | Hậu vệ | Ukraine |
| 53 | Andrey Victor | Hậu vệ | Brazil |
| 55 | Anton Vydrych | Tiền đạo | Ukraine |
| 77 | Vladyslav Sharay | Tiền vệ | Ukraine |
| 80 | Guilherme Bahia | Tiền vệ | Brazil |
| 88 | Rostyslav Baran | Tiền vệ | Ukraine |
| 91 | Valentyn Horokh | Thủ môn | Ukraine |