
Igor Kharatin
Tiền vệ trung tâm ·
NK Veres Rivne
Câu chuyện sự nghiệp Igor Kharatin qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Igor Kharatin thuộc biên chế NK Veres Rivne, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Dynamo Kyiv U19 sang Dynamo Kyiv 2, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Zoria Luhansk ngày 25/08/2016 từ Dynamo Kyiv 2 theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn sau 14 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Zoria Luhansk tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 16/17, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 01/09/2021, anh từ Ferencváros TC chuyển tới Legia Warszawa với mức phí 900 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 61 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Legia Warszawa.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 17/18 tại Cúp C2 Châu Âu ở Zoria Luhansk, với 1 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn. Tổng cộng anh có 107 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 9 trận trong màu áo Ukraine. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Cúp C1 Châu Âu trong màu áo Ferencváros TC, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 17/01/2025, anh từ Kolos Kovalivka chuyển tới NK Veres Rivne dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở NK Veres Rivne ghi anh mang áo số 14 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Igor Kharatin
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Igor Kharatin có tên trong danh sách thi đấu 107 lần cho 3 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 107 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng Zoria Luhansk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Zoria Luhansk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 262 | 0 | 0 | 6,83 |
| Zoria Luhansk | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 460 | 1 | 0 | 6,83 |
| Zoria Luhansk | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 534 | 0 | 0 | 7,10 |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 187 | 0 | 0 | 6,58 |
| Legia Warszawa | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 21 | 510 | 1 | 0 | 6,81 |
| Legia Warszawa | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 26 | 307 | 0 | 0 | 6,57 |
| Legia Warszawa | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ferencváros TC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 598 | 2 | 0 | 6,95 |
| Ferencváros TC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Veres Rivne | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 67 | 0 | 0 | 6,30 |
| Ukraine | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Igor Kharatin
Igor Kharatin thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Ukraine của NK Veres Rivne. Số đo ghi nhận: cao 188 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 2/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- NK Veres Rivne
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Igor Kharatin
Igor Kharatin thuộc biên chế NK Veres Rivne, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 410 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến NK Veres Rivne ngày 17/01/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- NK Veres Rivne
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 17/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Igor Kharatin
Dữ liệu chuyển nhượng của Igor Kharatin gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 410 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2012 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2013 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 12/2/2016 | Dynamo Kyiv 2 | — | Không công bố |
| 30/6/2016 | FC Metalist Kharkiv | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 25/8/2016 | Dynamo Kyiv 2 | Zoria Luhansk | Tự do |
| 1/1/2019 | Zoria Luhansk | Ferencváros TC | 540 nghìn EUR |
| 30/1/2019 | Zoria Luhansk | Ferencváros TC | 600 nghìn EUR |
| 1/9/2021 | Ferencváros TC | Legia Warszawa | 900 nghìn EUR |
| 14/2/2024 | Legia Warszawa | DAC 1904 | Tự do |
| 9/7/2024 | DAC 1904 | Kolos Kovalivka | Tự do |
| 17/1/2025 | Kolos Kovalivka | NK Veres Rivne | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Igor Kharatin và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Igor Kharatin có 9 trận cho Ukraine.
Ukraine 9 trận 0 bàn Lần gần nhất: 12/10/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Igor Kharatin mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Igor Kharatin
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 05-02 | Dynamo Kyiv | 2–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Igor Kharatin
- Igor Kharatin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Igor Kharatin 31 tuổi (sinh ngày 02/02/1995), cao 188 cm.
- Igor Kharatin mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Igor Kharatin mang quốc tịch Ukraine và từng khoác áo Ukraine.
- Igor Kharatin đang khoác áo đội bóng nào?
- Igor Kharatin hiện khoác áo NK Veres Rivne, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 17:50 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.