Oldham Athletic
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Oldham Athletic thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Oldham Athletic: thua Rochdale 0-2, thua Chesterfield 1-2 và thua Tranmere Rovers 0-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Oldham Athletic trên bảng xếp hạng Hạng Tư Anh
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Oldham Athletic. Bảng có 24 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Vị trí Oldham Athletic so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Oldham Athletic tới Barnet ở ngôi đầu là 8 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội. Colchester United đang hơn đội 2 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Oldham Athletic
Oldham Athletic ghi 6 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 2 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 2 bàn và nhận 7 bàn.
Người ghi bàn nhiều nhất Oldham Athletic mùa 26/27
3 bàn của Calum Kavanagh đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Oldham Athletic. Số lần góp mặt là 7 trận. Chừng ấy chiếm khoảng 38% số bàn của toàn đội.
Oldham Athletic: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Oldham Athletic lấy Boundary Park ở Oldham làm sân nhà. Đội thuộc làng bóng đá Anh. Sức chứa của sân là 13.512 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Oldham Athletic
Oldham Athletic ghi 8 bàn và để thủng lưới 9 bàn mùa 26/27. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Chân sút của đội đang phí đi khoảng 0,5 bàn mỗi trận so với kỳ vọng.
Oldham Athletic gặp ai ở vòng tới?
Salford City là cái tên chờ Oldham Athletic ở vòng kế tiếp, ngày 26/9/2026. Địa điểm là sân Boundary Park.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Hudson | Thủ môn | England |
| 2 | Gus Scott-Morriss | Hậu vệ | England |
| 3 | Jamie Robson | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ | England |
| 5 | Donervon Daniels | Hậu vệ | Montserrat |
| 6 | Manny Monthe | Hậu vệ | England |
| 7 | Keenan Appiah-Forson | Tiền vệ | Ghana |
| 8 | Ollie Norburn | Tiền vệ | Grenada |
| 9 | Mike Fondop | Tiền đạo | England |
| 10 | Calum Kavanagh | Tiền đạo | |
| 10 | Calum Kavanagh | Tiền đạo | Ireland |
| 11 | Jack Stevens | Tiền vệ | Wales |
| 14 | Noah Chilvers | Tiền đạo | England |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo | England |
| 16 | Will Sutton | Hậu vệ | England |
| 17 | Favour Fawunmi | Tiền đạo | England |
| 19 | Zain Tahir | Hậu vệ | England |
| 19 | Zain Tahir | Hậu vệ | England |
| 20 | Elliott Nevitt | Tiền đạo | England |
| 21 | Josh Hawkes | Tiền vệ | England |
| 22 | Aston Wilson | Thủ môn | England |
| 23 | Ryan Delaney | Hậu vệ | Ireland |
| 24 | Lewis Temple | Hậu vệ | Ireland |
| 26 | Kai Payne | Tiền vệ | England |
| 27 | Oliver Hammond | Tiền vệ | Wales |
| 30 | Thomas Hill | Tiền vệ | Wales |