Oleksandria
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Oleksandria đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Oleksandria mùa 18/19
Oleksandria có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 9 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm. Cụ thể là 4 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Khoảng cách của Oleksandria với nhóm trên và nhóm dưới
Oleksandria kém Viktoriya Mykolaivka ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. SK Poltava bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Oleksandria qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Oleksandria hoà Yarud Mariupol' 1-1 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 3 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Oleksandria
Oleksandria ghi 7 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 2 bàn thua.
Oleksandria ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Oleksandria ghi 1,4 bàn và nhận 0,8 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Hồ sơ đội bóng Oleksandria
CSC Nika, sân nhà của Oleksandria, chứa được 7.000 chỗ ngồi. Khán đài có 7.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là OLE.
Oleksandria gặp ai ở vòng tới?
Kolos Kovalivka II là cái tên chờ Oleksandria ở vòng kế tiếp, ngày 4/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Danylo Garazha | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Oleksandr Melnyk | Hậu vệ | Ukraine |
| 1 | Viktor Dolhyi | Thủ môn | Ukraine |
| 2 | Taras Dmytruk | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | Volodymyr Adamiuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | Oleksandr Dykhtiaruk | Hậu vệ | Ukraine |
| 5 | Fernando Henrique | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Andriy Storchous | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Maksym Tretyakov | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Sergiy Buletsa | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Oleksandr Kozak | Tiền vệ | Ukraine |
| 13 | Maksym Voytikhovskiy | Tiền đạo | Ukraine |
| 14 | Roman Kuzmyn | Tiền vệ | Ukraine |
| 16 | Ostap Prytula | Tiền vệ | Ukraine |
| 16 | Nazar Havryliuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 17 | Denys Slyusar | Tiền vệ | Ukraine |
| 21 | Roman Tolochko | Tiền vệ | Ukraine |
| 22 | Danil Skorko | Hậu vệ | Ukraine |
| 23 | Yuriy Kopyna | Hậu vệ | Ukraine |
| 33 | Andriy Klishchuk | Thủ môn | Ukraine |
| 35 | Danylo Harazha | Hậu vệ | Ukraine |
| 40 | Dmytro Chernysh | Tiền vệ | Ukraine |
| 44 | Jhonnatan da Silva | Tiền vệ | Brazil |
| 77 | Dmytrii Kremchanin | Tiền đạo | Ukraine |
| 90 | Danyil Vlasiuk | Hậu vệ | Ukraine |