
Fernando Henrique
Tiền vệ trung tâm ·
Oleksandria
Fernando Henrique: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Grêmio tại VĐQG Brazil ở mùa 20/21, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/03/2021, lúc anh rời Grêmio U20 sang Grêmio, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 41 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Grêmio.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2023 tại VĐQG Brazil ở Cruzeiro, với 24 lần, năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 83 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 28/07/2025, anh từ Cruzeiro chuyển tới Oleksandria theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Oleksandria, anh khoác áo số 5 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Tiểu sử Fernando Henrique
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 1/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Oleksandria
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Fernando Henrique đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Oleksandria
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 28/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Fernando Henrique mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Fernando Henrique
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-02 | Dinamo Batumi | 1–0 | Không vào sân | — |
| 20-01 | KF Shkëndija | 1–1 | Không vào sân | — |
| 16-01 | Zirə FK | 3–2 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp Fernando Henrique theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portuguesa | — | Copa do Brasil | 1 | 2 | 0 | 0 | — |
| CRB | — | Copa do Brasil | 2 | 4 | 0 | 0 | 6,50 |
| Grêmio | 2022 | Hạng Hai Brazil | 6 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Vila Nova FC | 2024 | Hạng Hai Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CRB | 2025 | Hạng Hai Brazil | 14 | 326 | 0 | 0 | 6,66 |
| Grêmio | 2021 | VĐQG Brazil | 19 | 282 | 0 | 0 | 6,92 |
| Cruzeiro | 2023 | VĐQG Brazil | 24 | 157 | 0 | 0 | 6,58 |
| Grêmio | 20/21 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oleksandria | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grêmio | — | Copa Sudamericana | 5 | 301 | 0 | 0 | 6,75 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Henrique
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2021 | Grêmio U20 | Grêmio | Không công bố |
| 6/1/2023 | Grêmio | Cruzeiro | Tự do |
| 1/3/2024 | Cruzeiro | Vila Nova FC | Cho mượn |
| 7/6/2024 | Vila Nova FC | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Cruzeiro | Portuguesa | Cho mượn |
| 27/3/2025 | Portuguesa | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 28/3/2025 | Cruzeiro | Clube De Regatas Brasil | Cho mượn |
| 27/7/2025 | Clube De Regatas Brasil | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2025 | Cruzeiro | Oleksandria | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 22:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.