Oleksandria
Ukraine
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Danylo Garazha | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Oleksandr Melnyk | Hậu vệ | Ukraine |
| 1 | Viktor Dolhyi | Thủ môn | Ukraine |
| 2 | Taras Dmytruk | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | Volodymyr Adamiuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | Oleksandr Dykhtiaruk | Hậu vệ | Ukraine |
| 5 | Fernando Henrique | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Andriy Storchous | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Maksym Tretyakov | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Sergiy Buletsa | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Oleksandr Kozak | Tiền vệ | Ukraine |
| 13 | Maksym Voytikhovskiy | Tiền đạo | Ukraine |
| 14 | Roman Kuzmyn | Tiền vệ | Ukraine |
| 16 | Ostap Prytula | Tiền vệ | Ukraine |
| 16 | Nazar Havryliuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 17 | Denys Slyusar | Tiền vệ | Ukraine |
| 21 | Roman Tolochko | Tiền vệ | Ukraine |
| 22 | Danil Skorko | Hậu vệ | Ukraine |
| 23 | Yuriy Kopyna | Hậu vệ | Ukraine |
| 33 | Andriy Klishchuk | Thủ môn | Ukraine |
| 35 | Danylo Harazha | Hậu vệ | Ukraine |
| 40 | Dmytro Chernysh | Tiền vệ | Ukraine |
| 44 | Jhonnatan da Silva | Tiền vệ | Brazil |
| 77 | Dmytrii Kremchanin | Tiền đạo | Ukraine |
| 90 | Danyil Vlasiuk | Hậu vệ | Ukraine |