NK Olimpija Ljubljana
Slovenia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. SNL
NK Olimpija Ljubljana đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Olimpija Ljubljana xếp hạng ra sao?
Olimpija Ljubljana có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 10 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana kém Bravo ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Aluminij. Ngôi đầu của Maribor còn xa 6 điểm.
Olimpija Ljubljana qua những vòng vừa qua
Gần đây Olimpija Ljubljana thua Bravo 1-2 trên sân khách và thắng Koper 3-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Olimpija Ljubljana tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Olimpija Ljubljana ghi 1,0 bàn và nhận 0,8 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Olimpija Ljubljana
Thành tích hai sân của Olimpija Ljubljana là 3 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 5 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 3 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Olimpija Ljubljana
Sân nhà của Olimpija Ljubljana, đội bóng Slovenia, là Stadion Stožice. Đội thường được gọi ngắn là LJU. Sân đón được 16.038 khán giả mỗi trận.
Olimpija Ljubljana gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Olimpija Ljubljana tới cuộc chạm trán Mura ngày 11/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Stadion Stožice.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Artur Vinicius | Hậu vệ | Brazil |
| 1 | Patrik Jeran | Thủ môn | Slovenia |
| 3 | Jošt Urbančič | Hậu vệ | Slovenia |
| 4 | Veljko Jelenković | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | Luis Perea | Tiền vệ | Spain |
| 8 | Bruno Lourenço | Tiền vệ | Portugal |
| 9 | Dino Kojić | Tiền vệ | Slovenia |
| 10 | Dimitar Mitrovski | Tiền vệ | North Macedonia |
| 11 | Federico Rose | Tiền đạo | Argentina |
| 14 | Kristjan Bendra | Hậu vệ | Slovenia |
| 15 | Marko Ristić | Hậu vệ | Slovenia |
| 17 | Marvin Çuni | Tiền đạo | Albania |
| 18 | Marko Brest | Tiền vệ | Slovenia |
| 19 | Indrit Tuci | Tiền đạo | Albania |
| 20 | Nemanja Motika | Tiền vệ | Serbia |
| 22 | Denis Pintol | Thủ môn | Slovenia |
| 23 | Daviti Kobouri | Hậu vệ | Georgia |
| 24 | Alex Matthias Tamm | Tiền đạo | Estonia |
| 26 | Matevž Vidovšek | Thủ môn | Slovenia |
| 28 | Diga | Hậu vệ | Portugal |
| 30 | Jan Gorenc | Hậu vệ | Slovenia |
| 33 | Jordi Govea | Hậu vệ | Ecuador |
| 34 | Agustín Doffo | Tiền vệ | Argentina |
| 54 | Jan Jurgec | Hậu vệ | Slovenia |
| 55 | Matej Henjak | Hậu vệ | Croatia |
| 58 | Job Brecelj | Tiền vệ | Slovenia |
| 77 | Xandy | Tiền vệ | Brazil |
| 79 | Yayah Kallon | Tiền đạo | Sierra Leone |
| 90 | Robert Mišković | Tiền vệ | Croatia |
| 99 | Antonio Marin | Tiền đạo | Croatia |