Penybont
Wales
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Juan Carlos Villacorta | Tiền vệ | Peru |
| - | Ethan Twine | Hậu vệ | Wales |
| - | Nathaniel Williams | Hậu vệ | England |
| - | Charlie Clarke | Thủ môn | |
| - | Danny Barrow | Tiền vệ | Wales |
| 1 | Daniel Higgs | Thủ môn | Wales |
| 2 | Kai Ludvigsen | Hậu vệ | Wales |
| 3 | Max Melbourne | Hậu vệ | England |
| 4 | Thomas Mehew | Tiền vệ | England |
| 5 | Alyas Debono | Hậu vệ | Wales |
| 6 | Mael Davies | Hậu vệ | Wales |
| 7 | Nathan Wood | Tiền vệ | Wales |
| 8 | Owen Pritchard | Tiền vệ | Wales |
| 9 | Chris Venables | Tiền vệ | Wales |
| 10 | Ethan Cann | Tiền đạo | Wales |
| 11 | Jonathan Leko | Tiền đạo | England |
| 12 | Eduino Vaz | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 14 | Ioan Phillips | Tiền đạo | Wales |
| 15 | Jac Clay | Hậu vệ | Wales |
| 16 | Billy Borge | Hậu vệ | Wales |
| 17 | Owain Warlow | Tiền đạo | Wales |
| 17 | Dan Jefferies | Hậu vệ | Wales |
| 18 | Morgan Weaver | Hậu vệ | Wales |
| 19 | Ryan Hill | Tiền vệ | England |
| 20 | Marinho Manga | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 21 | Ashley Baker | Tiền vệ | Wales |
| 23 | Tyler Walker | Tiền đạo | England |
| 25 | Alex Pennock | Thủ môn | Wales |
| 32 | Liam Shephard | Hậu vệ | Wales |
| 33 | Ethan Vaughan | Hậu vệ | Wales |
| 35 | Jay Price | Thủ môn | Wales |
| 55 | Jamie Mashlan | Tiền vệ | Wales |
| 59 | Jaxon Humphreys | Tiền đạo | |
| 72 | Jacob Villacorta |